Thien Viet Medical Device Service Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Y Tế Thiên Việt
18
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312099259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU8ESB1 |
| 成立日期 | 2012-12-25 |
| 联系地址 | 101/89 Nguyễn Văn Đậu, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Thiết Bị Y Tế Thiên Việt |
| 企业英文名称 | THIEN VIET MEDICAL DEVICE SERVICE TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 101/89 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84835153292 |
| 邮箱 | thienviet@thienvietmedical.com |
| 官网 | thienvietmedical.com |
| 传真 | 0835153292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $74.6K |
| 丹麦 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hawk Optical Electronic Instruments Co., Ltd. | 中国 | 14 | $50.3K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| Zhuhai Seesheen Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Shantou Easywell Electronic Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | LED照明灯具、LED照明装置 |
| Oscilla A | FO | 1 | $8.2K | 其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $180 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | HANGZHOU HAWK OPTICAL ELECTRONIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $220 |