NPG Hung Yen Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NPG HưNG YêN
61
进口笔数
85
出口笔数
$2.73M
进口金额
$1.67M
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-08
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900251503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5V7BB9 |
| 成立日期 | 2006-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPG HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | NPG HUNG YEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02213990515 |
| 邮箱 | nevada@vnn.vn |
| 传真 | 02213990513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 250700 | 高岭土 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $2.05M |
| 意大利 | 10 | $600.4K |
| 印度尼西亚 | 7 | $69.0K |
| 德国 | 6 | $12.6K |
| 马来西亚 | 1 | $30 |
| 保加利亚 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 82 | $1.63M |
| 越南 | 1 | $33.5K |
| 波兰 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $26 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YCA Ltd. | 中国 | 20 | $1.06M | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Durst Group AG | 意大利 | 1 | $551.7K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
| Foshan Yi Long Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $392.5K | 木工机床、8464机器零件 |
| Hong Kong Yu Feng Material Ltd. | 中国 | 7 | $171.9K | 其他粘土、可玻化搪瓷 |
| HYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.9K | 非家用缝纫机、可玻化搪瓷 |
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 4 | $101.6K | 高岭土、制成颜料 |
| Boster Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $77.3K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $61.4K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 6 | $57.1K | 高岭土 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $32.6K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 57 | $923.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| The Union Mosaic Industry Public Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $707.3K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
| MM PD Invest Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $5.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Best Cheer Stone | 美国 | 1 | $26 | 陶瓷地砖、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $315 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $306 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $315 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $306 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 滑轮飞轮 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $783 |
| 2026-04-09 | 其他硫化橡胶制品 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $1.3K |
| 2026-04-09 | 滑轮飞轮 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $783 |
| 2026-03-09 | 高铝耐火陶瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-09 | 高铝耐火陶瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $5.8K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 高吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-03-05 | 低吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-03-05 | 低吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-02-27 | 低吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $21.9K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $32.8K |
| 2026-01-27 | 低吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2025-12-30 | 低吸水率瓷砖 | RUAMPAT CERAMIC CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2025-11-10 | 高吸水率瓷砖 | RUAMPAT CERAMIC CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-10-29 | 低吸水率瓷砖 | Ruampat Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | $5.7K |
| 2025-10-28 | 低吸水率瓷砖 | RUAMPAT CERAMIC CO LTD | 泰国 | $5.7K |