MILAN MANUFACTURE & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ MILAN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$19.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703083044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87UGR5M |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 1188 đường Huỳnh Văn Lũy, khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ MILAN |
| 企业英文名称 | MILAN MANUFACTURE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1188 đường Huỳnh Văn Lũy, khu phố 8, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983602168 |
| 邮箱 | sales.milans@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 1 | $12.5K |
| 荷兰 | 1 | $4.8K |
| 英国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karalagkos Ioannis Carbonbox | 希腊 | 1 | $12.5K | 其他木炭 |
| EUROFAR INTERNATIONAL B V | 荷兰 | 1 | $4.8K | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| PROSKYNA UAB | 立陶宛 | 1 | $2.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 其他木炭 | Karalagkos Ioannis Carbonbox | 希腊 | $12.5K |
| 2024-02-05 | 其他木炭 | PROSKYNA UAB | 英国 | $2.2K |
| 2023-01-06 | 木颗粒 | EUROFAR INTERNATIONAL B V | 荷兰 | $4.8K |