Hoang Duong Transportation Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vận Tải, Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Dương

0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$5.42M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 50 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 97 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $387.3K · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.1K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $401.5K · 35 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.1K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $560.1K · 50 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 97 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $293.0K · 29 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $387.3K · 38 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $271.1K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $401.5K · 35 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $189.6K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $340.4K · 29 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $192.9K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.2K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0102753669
企查查编码QVNQN69JEV
成立日期2008-05-16
联系地址Phòng 1304, nhà B3A, khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬN TẢI, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG DƯƠNG
企业英文名称HOANG DUONG TRANSPORTATION, TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1304, nhà B3A, khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842463298792
邮箱hdtranserco@gmail.com
传真5373305
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440131木颗粒
440139聚合木燃料
440220果壳木炭

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国452$4.80M
韩国27$363.9K
中国台湾20$208.8K
澳大利亚2$24.9K
约旦1$13.6K
沙特阿拉伯1$11.2K
日本1$4.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan KR Trading Co., Ltd.中国452$4.80M其他木炭、高淀粉木薯
Bije Muyek Co., Ltd.韩国19$295.3K其他木炭
TAUR YOUNG CO LTD中国台湾13$131.8K其他木炭、聚合木燃料
DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾7$77.0K其他木炭
Reve Co., Ltd.韩国5$49.5K其他木炭
Gwangsan Trade Co., Ltd.韩国2$19.2K其他木炭
Canberra Trading Co.约旦1$13.6K果壳木炭
Abu Salim Super Market Pty Ltd澳大利亚1$13.0K其他木炭
Natuur Pty Ltd澳大利亚1$11.9K其他木炭、果壳木炭
NAFOOD EL-SHAMMAL COMMERCIAL沙特阿拉伯1$11.2K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木炭Reve Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-04-22其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-04-22其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-04-21其他木炭DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-21其他木炭TAUR YOUNG CO LTD中国台湾$8.9K
2026-04-20其他木炭Gwangsan Trade Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-04-10其他木炭Reve Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-04-07其他木炭Bije Muyek Co., Ltd.韩国$9.9K
2026-04-06其他木炭Gwangsan Trade Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-03-30其他木炭Reve Co., Ltd.韩国$10.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Duong Transportation Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →