Hoang Duong Transportation Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 504 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải, Thương Mại Và Dịch Vụ Hoàng Dương
0
进口笔数
504
出口笔数
$0
进口金额
$5.42M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102753669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQN69JEV |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | Phòng 1304, nhà B3A, khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG DUONG TRANSPORTATION, TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1304, nhà B3A, khu đô thị mới Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842463298792 |
| 邮箱 | hdtranserco@gmail.com |
| 传真 | 5373305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 452 | $4.80M |
| 韩国 | 27 | $363.9K |
| 中国台湾 | 20 | $208.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $24.9K |
| 约旦 | 1 | $13.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $11.2K |
| 日本 | 1 | $4.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan KR Trading Co., Ltd. | 中国 | 452 | $4.80M | 其他木炭、高淀粉木薯 |
| Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $295.3K | 其他木炭 |
| TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | 13 | $131.8K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $77.0K | 其他木炭 |
| Reve Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $49.5K | 其他木炭 |
| Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.2K | 其他木炭 |
| Canberra Trading Co. | 约旦 | 1 | $13.6K | 果壳木炭 |
| Abu Salim Super Market Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.0K | 其他木炭 |
| Natuur Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $11.9K | 其他木炭、果壳木炭 |
| NAFOOD EL-SHAMMAL COMMERCIAL | 沙特阿拉伯 | 1 | $11.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木炭 | Reve Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-22 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他木炭 | DAYU INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 其他木炭 | TAUR YOUNG CO LTD | 中国台湾 | $8.9K |
| 2026-04-20 | 其他木炭 | Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-10 | 其他木炭 | Reve Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-04-07 | 其他木炭 | Bije Muyek Co., Ltd. | 韩国 | $9.9K |
| 2026-04-06 | 其他木炭 | Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-03-30 | 其他木炭 | Reve Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |