Tochigi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TOCHIGI
131
进口笔数
189
出口笔数
$5.17M
进口金额
$5.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401925443 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64MH38C |
| 成立日期 | 2018-09-19 |
| 联系地址 | 51 Mẹ Hiền, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TOCHIGI |
| 企业英文名称 | TOCHIGI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Mẹ Hiền, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84905724450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 131 | $5.17M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 189 | $5.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 131 | $5.17M | 钓鱼竿、钓鱼卷线器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 187 | $5.24M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $712 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $251 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $453 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $215 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $215 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $310 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $659 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $72 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $234 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管材 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-29 | 纸基研磨料 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $112 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $257 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $976 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $171 |