Tochigi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV TOCHIGI

131
进口笔数
189
出口笔数
$5.17M
进口金额
$5.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $991.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2023-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-11进口 $17.3K · 4 笔出口 $22.0K · 4 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $42.3K · 8 笔2024-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $23.8K · 4 笔2024-05进口 $19.6K · 5 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-06进口 $11.8K · 3 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-07进口 $11.7K · 5 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $36.1K · 7 笔2024-09进口 $15.3K · 4 笔出口 $39.2K · 8 笔2024-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $30.5K · 7 笔2024-11进口 $13.0K · 4 笔出口 $25.0K · 7 笔2024-12进口 $11.5K · 4 笔出口 $22.9K · 6 笔2025-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-03进口 $20.4K · 5 笔出口 $33.9K · 7 笔2025-04进口 $12.1K · 4 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-05进口 $12.3K · 4 笔出口 $28.0K · 8 笔2025-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $100.7K · 8 笔2025-07进口 $86.8K · 3 笔出口 $138.9K · 7 笔2025-08进口 $110.7K · 4 笔出口 $127.1K · 5 笔2025-09进口 $158.5K · 3 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-10进口 $536.8K · 3 笔出口 $576.9K · 6 笔2025-11进口 $568.6K · 3 笔出口 $602.7K · 7 笔2025-12进口 $485.7K · 3 笔出口 $499.9K · 6 笔2026-01进口 $652.9K · 4 笔出口 $669.4K · 4 笔2026-02进口 $536.8K · 2 笔出口 $547.1K · 4 笔2026-03进口 $533.1K · 3 笔出口 $552.0K · 5 笔2026-04进口 $991.4K · 4 笔出口 $522.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.3K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2023-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔2023-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $22.5K · 3 笔2023-11进口 $17.3K · 4 笔出口 $22.0K · 4 笔2023-12进口 $6.7K · 2 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.8K · 7 笔出口 $42.3K · 8 笔2024-04进口 $18.1K · 3 笔出口 $23.8K · 4 笔2024-05进口 $19.6K · 5 笔出口 $27.5K · 5 笔2024-06进口 $11.8K · 3 笔出口 $19.9K · 5 笔2024-07进口 $11.7K · 5 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $36.1K · 7 笔2024-09进口 $15.3K · 4 笔出口 $39.2K · 8 笔2024-10进口 $9.7K · 4 笔出口 $30.5K · 7 笔2024-11进口 $13.0K · 4 笔出口 $25.0K · 7 笔2024-12进口 $11.5K · 4 笔出口 $22.9K · 6 笔2025-01进口 $7.7K · 3 笔出口 $25.0K · 4 笔2025-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $33.1K · 4 笔2025-03进口 $20.4K · 5 笔出口 $33.9K · 7 笔2025-04进口 $12.1K · 4 笔出口 $20.9K · 5 笔2025-05进口 $12.3K · 4 笔出口 $28.0K · 8 笔2025-06进口 $47.0K · 3 笔出口 $100.7K · 8 笔2025-07进口 $86.8K · 3 笔出口 $138.9K · 7 笔2025-08进口 $110.7K · 4 笔出口 $127.1K · 5 笔2025-09进口 $158.5K · 3 笔出口 $177.9K · 4 笔2025-10进口 $536.8K · 3 笔出口 $576.9K · 6 笔2025-11进口 $568.6K · 3 笔出口 $602.7K · 7 笔2025-12进口 $485.7K · 3 笔出口 $499.9K · 6 笔2026-01进口 $652.9K · 4 笔出口 $669.4K · 4 笔2026-02进口 $536.8K · 2 笔出口 $547.1K · 4 笔2026-03进口 $533.1K · 3 笔出口 $552.0K · 5 笔2026-04进口 $991.4K · 4 笔出口 $522.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0401925443
企查查编码QVN64MH38C
成立日期2018-09-19
联系地址51 Mẹ Hiền, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV TOCHIGI
企业英文名称TOCHIGI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址51 Mẹ Hiền, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84905724450
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
950710钓鱼竿
680520纸基研磨料
392321聚乙烯袋
842240包装机械

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
950710钓鱼竿
940320非办公金属家具
871680其他车辆
830249贱金属配件
830250贱金属帽架
680520纸基研磨料
701990其他玻璃纤维

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南131$5.17M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南189$5.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南131$5.17M钓鱼竿、钓鱼卷线器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Vietnam Ltd.越南187$5.24M其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd.越南1$712其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$251
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$453
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$215
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$215
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$310
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$72
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$659
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$72
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$55
2026-04-28其他铝制品DAIWA VIETNAM LTD越南$234

出口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$995
2026-04-29其他钢铁管材DAIWA VIETNAM LTD越南$1.4K
2026-04-29纸基研磨料DAIWA VIETNAM LTD越南$144
2026-04-29其他钢铁管材DAIWA VIETNAM LTD越南$122
2026-04-29纸基研磨料DAIWA VIETNAM LTD越南$112
2026-04-29其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$257
2026-04-29其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$976
2026-04-29其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$86
2026-04-29其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$306
2026-04-29其他钢铁制品DAIWA VIETNAM LTD越南$171

相关企业 · 同类产品

Tochigi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →