Center Elite Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TâM TINH NHUệ
311
进口笔数
186
出口笔数
$4.25M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
20
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313993613 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD9MAM3 |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | 137 - 139 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TÂM TINH NHUỆ |
| 企业英文名称 | CENTER ELITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 137 - 139 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0908351373 |
| 邮箱 | tamtinhnhue@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 844712 | 大圆针织机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842420 | 喷枪 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391732 | 塑料管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $4.05M |
| 马来西亚 | 26 | $148.9K |
| 中国台湾 | 12 | $43.1K |
| 韩国 | 5 | $11.7K |
| 越南 | 8 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 167 | $1.06M |
| 柬埔寨 | 17 | $332.6K |
| 马来西亚 | 2 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.60M | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Foshan XinbotaO Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 97 | $941.4K | 针织机零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $422.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foshan Nanhai Yarui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $374.6K | 针织机零件、其他塑料制品 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $288.9K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Foshan XinbotaO Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $239.9K | 针织机零件 |
| NEE TEX TRADING | 马来西亚 | 27 | $150.1K | 针织机零件 |
| TAI FUNG NEEDLES & METAL MANUFACTORY CO., LTD | 中国台湾 | 12 | $43.1K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Chin Young Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $11.7K | 针织机零件 |
| Brotex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Sports Textile Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $276.9K | 硫酸钠、纺织染色助剂 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 39 | $263.7K | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 14 | $192.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 19 | $168.6K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 13 | $97.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Top Sports Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $86.9K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 24 | $79.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 10 | $74.5K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.2K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Sunrise (Viet Nam) Textiles Ltd. | 越南 | 11 | $14.1K | 精梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $572 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | FOSHAN NANHAI YARUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | SUNRISE (VIET NAM) TEXTILES LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 针织机零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 针织机零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-21 | 针织机零件 | FIRST TEAM (VIETNAM) GARMENT LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 针织机零件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 非轻质石油 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $11.5K |
| 2026-04-10 | 针织机零件 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-17 | 静止变流器 | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $694 |
| 2026-03-17 | 机器零件(非成圈) | RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD | 越南 | $10 |