Thanh Hien Trading Service Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 天然石磨轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Hiền

40
进口笔数
146
出口笔数
$630.4K
进口金额
$963.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $33.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $61.9K · 4 笔2025-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $69.3K · 6 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-07进口 $23.1K · 2 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $48.9K · 3 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2026-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $38.2K · 5 笔2026-04进口 $70.1K · 1 笔出口 $47.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $19.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2023-11进口 $16.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $33.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-02进口 $4.3K · 1 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $18.1K · 3 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $16.3K · 5 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-08进口 $11.7K · 1 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-09进口 $12.8K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 5 笔2024-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2025-01进口 $24.4K · 2 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 4 笔2025-03进口 $24.1K · 1 笔出口 $61.9K · 4 笔2025-04进口 $22.5K · 2 笔出口 $69.3K · 6 笔2025-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $9.5K · 4 笔2025-06进口 $11.2K · 1 笔出口 $28.0K · 4 笔2025-07进口 $23.1K · 2 笔出口 $22.1K · 4 笔2025-08进口 $18.2K · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 3 笔2025-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $19.4K · 4 笔2025-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $48.9K · 3 笔2025-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $15.5K · 4 笔2026-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-03进口 $20.2K · 2 笔出口 $38.2K · 5 笔2026-04进口 $70.1K · 1 笔出口 $47.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0310595597
企查查编码QVN0STNDUK
成立日期2011-01-19
联系地址122 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH HIỀN
企业英文名称THANH HIEN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Đường 27, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02836205972
传真02836205973
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680421金刚石砂轮
680422陶瓷磨轮
340590其他擦亮剂

出口

HS 编码产品
680423天然石磨轮
680421金刚石砂轮
820790可互换工具
820810金属加工机刀
680422陶瓷磨轮
820890其他机器刀具
340590其他擦亮剂
680430手工磨刀石
680530研磨粉/粒
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾39$621.9K
中国1$8.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$954.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾39$621.9K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Fuqing Rongma Grinding Wheel Co., Ltd.中国1$8.5K陶瓷磨轮、织物基研磨粉

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUZAC Co., Ltd.越南52$574.4K金刚石砂轮、工业陶瓷制品
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南34$232.1K可互换钻具、热轧钢棒
Saigon Precision Co., Ltd.越南28$99.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
Takako Vietnam Co., Ltd.越南26$44.7K其他钢铁制品、可互换钻具
ASUZAC Co., Ltd.新加坡2$8.1K金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件
Takako Vietnam Co., Ltd.新加坡2$2.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bic Japan Co., Ltd.日本2$1.8K可互换钻具、可互换工具

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06陶瓷磨轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$240
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$5.8K
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$93
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$5.8K
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$900
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$1.4K
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$4.0K
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$4.4K
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$4.0K
2026-04-06金刚石砂轮Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd.中国台湾$5.7K

出口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$6.9K
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$4.5K
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$1.4K
2026-04-28金刚石砂轮Nastec Vietnam Joint Stock Company越南$7.2K
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$6.1K
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$842
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$750
2026-04-28金刚石砂轮ASUZAC CO LTD越南$4.0K
2026-04-27可互换工具NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$163
2026-04-27金属加工机刀NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO越南$671

相关企业 · 同类产品

Thanh Hien Trading Service Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →