Thanh Hien Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 146 笔 · 主营 天然石磨轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Thành Hiền
40
进口笔数
146
出口笔数
$630.4K
进口金额
$963.0K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310595597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0STNDUK |
| 成立日期 | 2011-01-19 |
| 联系地址 | 122 Phan Anh, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH HIỀN |
| 企业英文名称 | THANH HIEN TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường 27, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836205972 |
| 传真 | 02836205973 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 820750 | 可互换钻具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 39 | $621.9K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $954.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 39 | $621.9K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Fuqing Rongma Grinding Wheel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 52 | $574.4K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 34 | $232.1K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 28 | $99.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $44.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.1K | 金刚石砂轮、非泡沫橡胶密封件 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bic Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.8K | 可互换钻具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 陶瓷磨轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $240 |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $93 |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $900 |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 金刚石砂轮 | Anchor Carbo Tzu Jan Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $5.7K |
出口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $842 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $750 |
| 2026-04-28 | 金刚石砂轮 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $163 |
| 2026-04-27 | 金属加工机刀 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $671 |