BIO VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 改性油脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU BIO GLOBAL
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$5.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110212342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNMQ8Q4Q |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 28C, Tổ dân phố số 1, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU BIO GLOBAL |
| 企业英文名称 | BIO GLOBAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28C, Tổ dân phố số 1, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84985984458 |
| 邮箱 | info@biovn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151800 | 改性油脂 |
| 091011 | 整姜 |
| 150290 | 牛羊脂肪 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 33 | $3.37M |
| 越南 | 19 | $1.55M |
| 中国香港 | 3 | $174.8K |
| 中国 | 1 | $97.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $32.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neste Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $4.08M | 其他牛脂、改性油脂 |
| Orbit Biotechnology Ltd. | 越南 | 5 | $430.1K | 改性油脂 |
| Phillips 66 International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $198.8K | 牛羊脂肪、改性油脂 |
| ORBIT BIOTECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $174.8K | 改性油脂 |
| Janco Renewables Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $104.2K | 动物肠肚、改性油脂 |
| LONGYAN ZHUOYUE NEW ENERGY CO., LTD | 1 | $100.8K | 工业脂肪酸 | |
| Longyan Zhuoyue New Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.6K | 工业脂肪酸、非原油废油 |
| Taj Global Trading | 越南 | 2 | $94.4K | 整姜 |
| A.A. International | 孟加拉国 | 2 | $79.1K | 其他车辆零件、其他钢铁废料 |
| Brother's Seafood | 孟加拉国 | 1 | $32.4K | 聚合物离子交换剂、整姜 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 改性油脂 | JANCO RENEWABLES PTE LTD | — | $104.2K |
| 2026-04-01 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $112.1K |
| 2026-03-18 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $106.7K |
| 2026-03-02 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $105.7K |
| 2026-02-28 | 工业脂肪酸 | LONGYAN ZHUOYUE NEW ENERGY CO., LTD | — | $100.8K |
| 2026-02-07 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $106.5K |
| 2026-02-04 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $106.3K |
| 2026-01-22 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $102.6K |
| 2026-01-21 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $106.5K |
| 2025-12-31 | 改性油脂 | NESTE ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $109.6K |