THIEN NGOC PHAT LIMITED COMPANY
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIệN NGọC PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$132.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101125995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7T7HNP |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | Thôn Tân Nẫm, Xã Cự Nẫm, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIỆN NGỌC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Nẫm, Xã Bố Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0828806789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $132.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 4 | $132.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $18.5K |
| 2026-07-24 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $12.3K |
| 2026-07-06 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $2.7K |
| 2026-07-06 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2026-07-06 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $20.5K |
| 2026-07-06 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2026-05-27 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $30.9K |
| 2026-05-27 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $788 |
| 2026-05-27 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $4.0K |
| 2026-05-25 | 6mm以上木材 | KEO JALERNXUP DEVELOPMENT SOLE CO.,LTD | 老挝 | $3.4K |