Viet Nam Intellectual Printing Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP IN ấN TRí TUệ VIệT NAM
35
进口笔数
1
出口笔数
$467.4K
进口金额
$10.1K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2023-05-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109556275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN839Q28B |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Số 34, ngõ 43 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP IN ẤN TRÍ TUỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INTELLECTUAL PRINTING SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 34, ngõ 43 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84963327301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 33 | $467.2K |
| 泰国 | 1 | $134 |
| 美国 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frimpeks Kimya ve Etiket San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 27 | $405.6K | 非黑印刷油墨、自粘纸板 |
| Frimpeks Kimya Ve Etiket San. Tic. A.Ş. | 土耳其 | 3 | $54.0K | 皮革整理涂料、非黑印刷油墨 |
| Frimpeks Kimya ve Etiket San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 3 | $7.6K | 非黑印刷油墨、皮革整理涂料 |
| M D Machinery & Supply Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $134 | 非黑印刷油墨、其他印刷机 |
| Nor-Cote International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frimpeks Kimya ve Etiket San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $10.1K | 非黑印刷油墨、丙烯酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 黑色印刷墨水 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $3.4K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $318 |
| 2026-02-27 | 皮革整理涂料 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $2.9K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 皮革整理涂料 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $192 |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $6.7K |
| 2026-02-27 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $2.3K |
| 2023-05-12 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2023-05-12 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $2.1K |
| 2023-05-12 | 非黑印刷油墨 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $1.8K |
| 2023-05-12 | 黑色印刷墨水 | FRIMPEKS KIMYA VE ETIKET SAN TIC A S | 土耳其 | $2.6K |