Ritek Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,301 笔 · 主营 未印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Ritek Việt Nam

4,301
进口笔数
2,619
出口笔数
$141.09M
进口金额
$131.60M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-30
最近出口
205
供应商数
182
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.38M20232024202520262023-10进口 $547.9K · 24 笔出口 $146.3K · 3 笔2023-11进口 $3.03M · 94 笔出口 $3.40M · 71 笔2023-12进口 $1.74M · 104 笔出口 $4.01M · 69 笔2024-01进口 $2.42M · 112 笔出口 $3.25M · 67 笔2024-02进口 $1.96M · 50 笔出口 $2.73M · 42 笔2024-03进口 $2.18M · 101 笔出口 $3.05M · 74 笔2024-04进口 $1.91M · 101 笔出口 $2.38M · 50 笔2024-05进口 $2.09M · 99 笔出口 $3.25M · 67 笔2024-06进口 $1.43M · 84 笔出口 $2.83M · 60 笔2024-07进口 $3.10M · 115 笔出口 $2.94M · 57 笔2024-08进口 $1.88M · 119 笔出口 $3.12M · 64 笔2024-09进口 $2.59M · 92 笔出口 $3.31M · 62 笔2024-10进口 $2.50M · 94 笔出口 $3.22M · 70 笔2024-11进口 $2.50M · 112 笔出口 $2.95M · 50 笔2024-12进口 $2.02M · 118 笔出口 $3.44M · 71 笔2025-01进口 $1.43M · 81 笔出口 $3.02M · 65 笔2025-02进口 $2.89M · 99 笔出口 $2.97M · 55 笔2025-03进口 $3.03M · 113 笔出口 $3.10M · 62 笔2025-04进口 $2.71M · 110 笔出口 $3.45M · 83 笔2025-05进口 $3.13M · 133 笔出口 $2.72M · 80 笔2025-06进口 $1.43M · 99 笔出口 $2.66M · 60 笔2025-07进口 $2.18M · 115 笔出口 $2.72M · 72 笔2025-08进口 $1.91M · 112 笔出口 $2.65M · 71 笔2025-09进口 $1.56M · 88 笔出口 $3.36M · 87 笔2025-10进口 $2.54M · 116 笔出口 $4.15M · 70 笔2025-11进口 $2.59M · 111 笔出口 $3.69M · 69 笔2025-12进口 $2.83M · 146 笔出口 $3.82M · 71 笔2026-01进口 $2.91M · 108 笔出口 $3.86M · 61 笔2026-02进口 $2.04M · 51 笔出口 $1.71M · 30 笔2026-03进口 $4.14M · 120 笔出口 $3.52M · 60 笔2026-04进口 $4.38M · 104 笔出口 $2.84M · 50 笔2026-05进口 $2.84M · 90 笔出口 $2.40M · 34 笔2026-06进口 $1.76M · 104 笔出口 $3.96M · 51 笔2026-07进口 $2.63M · 124 笔出口 $3.73M · 61 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620232024202520262023-10进口 $547.9K · 24 笔出口 $146.3K · 3 笔2023-11进口 $3.03M · 94 笔出口 $3.40M · 71 笔2023-12进口 $1.74M · 104 笔出口 $4.01M · 69 笔2024-01进口 $2.42M · 112 笔出口 $3.25M · 67 笔2024-02进口 $1.96M · 50 笔出口 $2.73M · 42 笔2024-03进口 $2.18M · 101 笔出口 $3.05M · 74 笔2024-04进口 $1.91M · 101 笔出口 $2.38M · 50 笔2024-05进口 $2.09M · 99 笔出口 $3.25M · 67 笔2024-06进口 $1.43M · 84 笔出口 $2.83M · 60 笔2024-07进口 $3.10M · 115 笔出口 $2.94M · 57 笔2024-08进口 $1.88M · 119 笔出口 $3.12M · 64 笔2024-09进口 $2.59M · 92 笔出口 $3.31M · 62 笔2024-10进口 $2.50M · 94 笔出口 $3.22M · 70 笔2024-11进口 $2.50M · 112 笔出口 $2.95M · 50 笔2024-12进口 $2.02M · 118 笔出口 $3.44M · 71 笔2025-01进口 $1.43M · 81 笔出口 $3.02M · 65 笔2025-02进口 $2.89M · 99 笔出口 $2.97M · 55 笔2025-03进口 $3.03M · 113 笔出口 $3.10M · 62 笔2025-04进口 $2.71M · 110 笔出口 $3.45M · 83 笔2025-05进口 $3.13M · 133 笔出口 $2.72M · 80 笔2025-06进口 $1.43M · 99 笔出口 $2.66M · 60 笔2025-07进口 $2.18M · 115 笔出口 $2.72M · 72 笔2025-08进口 $1.91M · 112 笔出口 $2.65M · 71 笔2025-09进口 $1.56M · 88 笔出口 $3.36M · 87 笔2025-10进口 $2.54M · 116 笔出口 $4.15M · 70 笔2025-11进口 $2.59M · 111 笔出口 $3.69M · 69 笔2025-12进口 $2.83M · 146 笔出口 $3.82M · 71 笔2026-01进口 $2.91M · 108 笔出口 $3.86M · 61 笔2026-02进口 $2.04M · 51 笔出口 $1.71M · 30 笔2026-03进口 $4.14M · 120 笔出口 $3.52M · 60 笔2026-04进口 $4.38M · 104 笔出口 $2.84M · 50 笔2026-05进口 $2.84M · 90 笔出口 $2.40M · 34 笔2026-06进口 $1.76M · 104 笔出口 $3.96M · 51 笔2026-07进口 $2.63M · 124 笔出口 $3.73M · 61 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3600718951
企查查编码QVNV3H3T1Y
成立日期2005-03-02
联系地址Lô 213, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RITEK VIỆT NAM
企业英文名称RITEK VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 213, Đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842513936111
传真+842513936112
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.568万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482190未印刷标签
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
390740聚碳酸酯
841989温控处理设备
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
321519非黑印刷油墨
852341未录制光媒体

出口

HS 编码产品
852341未录制光媒体
847170存储单元
852351固态存储设备
711299其他贵金属废料
392390其他塑料包装制品
392310塑料包装箱
700991无框玻璃镜
470710未漂牛皮纸废料
853710电力控制板
391590其他塑料废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1,218$100.64M
越南2,565$13.03M
沙特阿拉伯30$8.90M
马来西亚123$5.66M
中国364$5.35M
泰国32$2.54M
韩国44$1.58M
日本219$1.43M
新西兰7$845.7K
印度36$523.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本597$29.03M
中国232$28.80M
中国台湾340$15.48M
荷兰144$11.97M
美国260$10.23M
阿联酋105$5.45M
俄罗斯61$4.23M
巴西39$2.74M
哥伦比亚49$2.12M
土耳其34$1.50M

贸易伙伴

上游供应商(共 205)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RITEK CORP ORATION中国台湾849$43.24M未录制光媒体、非黑印刷油墨
Bien Hoa Packaging Co., Ltd.越南324$2.05M瓦楞纸箱、其他纸制品
Hai Dang V.N. Advertising Co., Ltd.越南223$1.05M未印刷标签、非瓦楞折叠盒
Nexpak Co., Ltd.越南172$753.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
KHANG THANH CO LTD越南199$697.5K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Khang Thanh Production Co., Ltd.越南155$596.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Saigon Automatic Equipment Co., Ltd.越南81$505.6K其他电气开关、液压气压阀门
Tan Loc Tan Phat Co., Ltd.越南83$258.2K其他泡沫塑料、其他纸制品
Phat Ngoc Viet Co., Ltd.越南79$171.5K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料
Nam Thuan Thien Co., Ltd.越南103$136.8K未印刷标签、打字机色带

下游采购商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RITEK CORP ORATION中国台湾624$35.72M未录制光媒体、其他贵金属废料
Ritek Corp. oration Giao Cho; Kunshan Ritek Trading中国153$16.34M未录制光媒体、存储单元
Ritek Corp.日本296$12.84M未录制光媒体、固态存储设备
Ritek Corp.荷兰92$8.48M未录制光媒体、存储单元
Ritek Corp.美国88$6.41M未录制光媒体、存储单元
Ritek Corp.阿联酋99$5.11M未录制光媒体、存储单元
Ritek Corp. oration Giao Cho: Buffalo Inc日本84$3.79M未录制光媒体
Ritek Corporation新加坡76$3.75M未录制光媒体、塑料包装箱
MSK Kiyingi Investments Ltd.乌干达54$910.8K热阴极荧光灯、LED灯
Ritek Corp.越南51$41.4K无框玻璃镜、单相交流电机

近期贸易明细

进口(共 4,301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31瓦楞纸箱Nexpak Co., Ltd.越南$175
2026-07-31烧碱溶液Tan Phuc Phat Trading and Service Co., Ltd.越南$859
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION中国台湾$2.7K
2026-07-31其他塑料制品RITEK CORP ORATION中国$300
2026-07-31瓦楞纸箱Nexpak Co., Ltd.越南$52
2026-07-31橡塑模具RITEK CORP ORATION中国台湾$5.6K
2026-07-31其他钢铁非螺纹件RITEK CORP ORATION中国台湾$1.2K
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION中国台湾$34.8K
2026-07-31瓦楞纸箱Nexpak Co., Ltd.越南$51
2026-07-31瓦楞纸箱Nexpak Co., Ltd.越南$43

出口(共 2,619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-30未录制光媒体ADVANCED MEDIA INC.美国$0
2026-09-30未录制光媒体YABOW INC美国$0
2026-09-14未录制光媒体YABOW INC美国$0
2026-08-22未录制光媒体MAXELL CORPORATION OF AMERICA美国$0
2026-08-07未录制光媒体CONTEDORMEX美国$0
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION荷兰$9.7K
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION荷兰$4.9K
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION中国$16.6K
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION中国$4.7K
2026-07-31未录制光媒体RITEK CORP ORATION中国$3.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Ritek Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →