Hai Dang V.N. Advertising Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Quảng Cáo Hải Đăng V.N
1
进口笔数
200
出口笔数
$4.9K
进口金额
$932.4K
出口金额
2024-08-19
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303221618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4H75YS |
| 成立日期 | 2004-04-02 |
| 联系地址 | 766/103/14-16 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HẢI ĐĂNG V.N |
| 企业英文名称 | HAI DANG V.N ADVERTISING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02838450699 |
| 邮箱 | haidangad@vnn.vn |
| 传真 | 38446747 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 200 | $932.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Meitaibang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 环氧树脂、云母粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $932.4K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他胶粘剂 | SHENZHEN MEITAIBANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-09 | 非瓦楞折叠盒 | RITEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-09 | 未印刷标签 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $66 |