Saigon Automatic Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Tự Động Sài Gòn

94
进口笔数
113
出口笔数
$134.0K
进口金额
$622.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
36
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $514 · 1 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-12进口 $599 · 1 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $712 · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 5 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $580 · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-04进口 $5.2K · 5 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-05进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 4 笔出口 $29.3K · 7 笔2025-07进口 $3.2K · 3 笔出口 $45.1K · 5 笔2025-08进口 $8.3K · 5 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 8 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-12进口 $7.9K · 6 笔出口 $36.5K · 4 笔2026-01进口 $10.1K · 5 笔出口 $23.6K · 4 笔2026-02进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 9 笔出口 $20.5K · 4 笔2026-04进口 $9.0K · 6 笔出口 $23.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2023-11进口 $514 · 1 笔出口 $22.8K · 3 笔2023-12进口 $599 · 1 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.5K · 2 笔出口 $16.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $2.5K · 4 笔出口 $21.6K · 4 笔2024-06进口 $3.4K · 3 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-07进口 $712 · 2 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-08进口 $3.6K · 5 笔出口 $28.8K · 6 笔2024-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $11.2K · 4 笔2024-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $11.6K · 2 笔2024-12进口 $1.9K · 2 笔出口 $35.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-02进口 $5.7K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-03进口 $580 · 1 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-04进口 $5.2K · 5 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-05进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.7K · 4 笔出口 $29.3K · 7 笔2025-07进口 $3.2K · 3 笔出口 $45.1K · 5 笔2025-08进口 $8.3K · 5 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-09进口 $5.0K · 3 笔出口 $23.0K · 4 笔2025-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.1K · 8 笔出口 $21.2K · 4 笔2025-12进口 $7.9K · 6 笔出口 $36.5K · 4 笔2026-01进口 $10.1K · 5 笔出口 $23.6K · 4 笔2026-02进口 $19.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.5K · 9 笔出口 $20.5K · 4 笔2026-04进口 $9.0K · 6 笔出口 $23.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0313046965
企查查编码QVNTNMB2KE
成立日期2014-12-10
联系地址1244/62 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1244/62 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977403311
邮箱info@sge.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关
841231气动直线发动机
903190测量仪器零件
850440静止变流器
848360离合器联轴器
902990仪表计数器零件
848340齿轮及变速器
902620压力测量仪
848180阀门龙头
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
848120液压气压阀门
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
853529高压断路器
853649高压继电器
392690其他塑料制品
850440静止变流器
848210滚珠轴承
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$65.6K
韩国24$26.6K
日本19$13.5K
德国9$9.8K
美国4$6.9K
中国台湾9$6.1K
泰国5$2.9K
捷克1$622
匈牙利1$540
意大利2$476

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$622.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd.中国11$32.3K气动直线发动机、阀门龙头
Yiwu Mingche Trading Firm中国22$25.2K静止变流器、电力控制板
SKM Co., Ltd.韩国2$10.1K垫片套装、钢铁螺钉螺栓
KG Auto Co., Ltd.韩国10$7.4K其他电气开关、其他塑料制品
Shanghai Shugeng Intelligence Technology Co., Ltd.中国2$6.6K750W-75kW交流电机、750W-75kW直流电机
KC Kim Consulting GmbH德国2$6.2K其他电气开关、非泡沫橡胶密封件
Jeil Automatic Motor Co.韩国8$5.4K齿轮及变速器、测量仪器零件
Seiren Automatic Control Co., Ltd.德国3$4.0K气动直线发动机、阀门龙头
Yashima Kogyo Hanbai Co., Ltd.日本3$3.4K喷雾机零件
Lika South East Asia Co., Ltd.泰国4$2.8K计量计数器、仪表计数器零件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ritek Vietnam Co., Ltd.越南75$469.9K未印刷标签、瓦楞纸箱
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南8$47.6K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd.越南8$46.2K塑料卷轴、其他钢铁制品
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$30.9K塑料包装箱、可互换冲压工具
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南12$27.5K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29125W以下风扇YIWU MINGCHE TRADING FIRM中国$126
2026-04-29125W以下风扇YIWU MINGCHE TRADING FIRM中国$126
2026-04-28电力控制板YIWU MINGCHE TRADING FIRM中国$65
2026-04-28电力控制板YIWU MINGCHE TRADING FIRM中国$142
2026-04-28电力控制板YIWU MINGCHE TRADING FIRM中国$65
2026-04-28电力控制板YIWU MINGCHE TRADING FIRM中国$142
2026-04-20气动直线发动机SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD中国$125
2026-04-20气动直线发动机SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD中国$44
2026-04-20铜合金管件SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD中国$27
2026-04-20离合器联轴器SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD中国$13

出口(共 113)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24齿轮及变速器SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD越南$947
2026-04-24齿轮及变速器SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD越南$947
2026-04-18齿轮及变速器CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM越南$947
2026-04-15其他硫化橡胶制品Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-04-15温控处理设备Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$886
2026-04-15温控处理设备Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$337
2026-04-15温控处理设备Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$198
2026-04-15液压气压阀门Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-04-15温控处理设备Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-04-15温控处理设备Ritek Vietnam Co., Ltd.越南$472

相关企业 · 同类产品

Saigon Automatic Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →