Saigon Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Tự Động Sài Gòn
94
进口笔数
113
出口笔数
$134.0K
进口金额
$622.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
36
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313046965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNMB2KE |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | 1244/62 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1244/62 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977403311 |
| 邮箱 | info@sge.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $65.6K |
| 韩国 | 24 | $26.6K |
| 日本 | 19 | $13.5K |
| 德国 | 9 | $9.8K |
| 美国 | 4 | $6.9K |
| 中国台湾 | 9 | $6.1K |
| 泰国 | 5 | $2.9K |
| 捷克 | 1 | $622 |
| 匈牙利 | 1 | $540 |
| 意大利 | 2 | $476 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $622.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.3K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | 22 | $25.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| SKM Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $10.1K | 垫片套装、钢铁螺钉螺栓 |
| KG Auto Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $7.4K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Shanghai Shugeng Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 750W-75kW交流电机、750W-75kW直流电机 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $6.2K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| Jeil Automatic Motor Co. | 韩国 | 8 | $5.4K | 齿轮及变速器、测量仪器零件 |
| Seiren Automatic Control Co., Ltd. | 德国 | 3 | $4.0K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Yashima Kogyo Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.4K | 喷雾机零件 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $2.8K | 计量计数器、仪表计数器零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $469.9K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.6K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 8 | $46.2K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.9K | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $27.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 125W以下风扇 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $126 |
| 2026-04-29 | 125W以下风扇 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $126 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $65 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $142 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $65 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | YIWU MINGCHE TRADING FIRM | 中国 | $142 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-20 | 气动直线发动机 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2026-04-20 | 铜合金管件 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-20 | 离合器联轴器 | SHENZHEN XINGZHIHONGCHUANG TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SUMIDEN VIETNAM AUTOMOTIVE WIRE CO LTD | 越南 | $947 |
| 2026-04-18 | 齿轮及变速器 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $947 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $886 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $337 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-04-15 | 液压气压阀门 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2026-04-15 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $472 |