Saigon Automatic Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
117
进口笔数
122
出口笔数
$184.9K
进口金额
$667.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
40
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313046965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNMB2KE |
| 成立日期 | 2014-12-10 |
| 联系地址 | 1244/62 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON AUTOMATIC EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1244/62 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977403311 |
| 邮箱 | info@sge.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $86.1K |
| 韩国 | 31 | $36.2K |
| 日本 | 25 | $29.6K |
| 德国 | 10 | $10.4K |
| 美国 | 5 | $7.7K |
| 中国台湾 | 10 | $7.4K |
| 泰国 | 5 | $2.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $1.6K |
| 匈牙利 | 2 | $976 |
| 捷克 | 1 | $622 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 122 | $667.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $52.0K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Yiwu Mingche Trading Firm | 中国 | 22 | $25.2K | 电力控制板、静止变流器 |
| Fukui Kikou Co., Ltd. | 日本 | 4 | $14.1K | 气动直线发动机、齿轮及变速器 |
| KG Auto Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $9.8K | 其他电气开关、其他塑料制品 |
| Jeil Automatic Motor Co. | 韩国 | 10 | $7.8K | 齿轮及变速器、测量仪器零件 |
| Seiren Automatic Control Co., Ltd. | 德国 | 4 | $6.4K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Nambu Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.4K | 吸尘器零件、非旋转气动手工具 |
| Yashima Kogyo Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 3 | $3.4K | 喷雾机零件 |
| Lika South East Asia Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $2.8K | 计量计数器、其他电气设备 |
| HRD Co., Ltd. | 日本 | 3 | $2.1K | 其他电气开关、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $505.6K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Fujikura Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 22 | $63.7K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.8K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $47.6K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀、合金钢棒材 |
| ABCO Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $940 | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 轴承零件 | HRD Co., Ltd. | 日本 | $13 |
| 2026-07-30 | 离合器联轴器 | HRD Co., Ltd. | 日本 | $9 |
| 2026-07-30 | 自动断路器 | HRD Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-07-23 | 其他电路开关装置 | Dongguan Kedo Electrical Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-07-23 | 绝缘电线 | Dongguan Kedo Electrical Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-07-23 | 其他电路开关装置 | Dongguan Kedo Electrical Co., Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-07-23 | 电气用碳制品 | Dongguan Kedo Electrical Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-07-15 | 静止变流器 | Shenzhen Xingzhihongchuang Trading Co., Ltd. | 中国 | $212 |
| 2026-07-15 | 其他硬塑料管 | Seiren Automatic Control Co., Ltd. | 中国台湾 | $159 |
| 2026-07-15 | 其他硬塑料管 | Seiren Automatic Control Co., Ltd. | 中国台湾 | $76 |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他气动发动机 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $251 |
| 2026-07-28 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-28 | 高压继电器 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-28 | 其他电气开关 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-28 | 液压气压阀门 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-07-28 | 通信设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $138 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-28 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 温控处理设备 | Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |