Thaco Industries Heavy Steel Structures Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 983 笔 · 主营 非机动车零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Sơ MI Rơ MÓC Và CấU KIệN NặNG THACO INDUSTRIES

983
进口笔数
139
出口笔数
$31.28M
进口金额
$8.55M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
75
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.32M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $853.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.23M · 13 笔出口 $990 · 1 笔2023-12进口 $1.11M · 17 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $1.35M · 25 笔出口 $84.2K · 5 笔2024-02进口 $979.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.45M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.9K · 11 笔出口 $395 · 1 笔2024-06进口 $757.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $746.7K · 31 笔出口 $198.8K · 7 笔2024-08进口 $701.6K · 32 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $771.9K · 31 笔出口 $418 · 1 笔2024-10进口 $297.2K · 22 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-11进口 $560.1K · 17 笔出口 $294.0K · 4 笔2024-12进口 $128.5K · 16 笔出口 $392.8K · 3 笔2025-01进口 $24.7K · 6 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-02进口 $74.7K · 12 笔出口 $96.3K · 3 笔2025-03进口 $614.7K · 34 笔出口 $143.2K · 6 笔2025-04进口 $1.13M · 38 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-05进口 $769.1K · 26 笔出口 $199.5K · 2 笔2025-06进口 $427.4K · 28 笔出口 $752.9K · 20 笔2025-07进口 $712.1K · 41 笔出口 $888.0K · 13 笔2025-08进口 $541.8K · 35 笔出口 $201.8K · 6 笔2025-09进口 $877.9K · 39 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-10进口 $890.4K · 33 笔出口 $50 · 1 笔2025-11进口 $443.5K · 27 笔出口 $2.30M · 13 笔2025-12进口 $619.6K · 47 笔出口 $637.0K · 6 笔2026-01进口 $497.6K · 33 笔出口 $100.4K · 5 笔2026-02进口 $612.2K · 26 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-03进口 $831.0K · 29 笔出口 $866.7K · 7 笔2026-04进口 $2.32M · 35 笔出口 $95.2K · 5 笔2026-05进口 $1.06M · 49 笔出口 $442.6K · 5 笔2026-06进口 $485.4K · 18 笔出口 $575.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $853.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.23M · 13 笔出口 $990 · 1 笔2023-12进口 $1.11M · 17 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $1.35M · 25 笔出口 $84.2K · 5 笔2024-02进口 $979.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.45M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.03M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $233.9K · 11 笔出口 $395 · 1 笔2024-06进口 $757.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $746.7K · 31 笔出口 $198.8K · 7 笔2024-08进口 $701.6K · 32 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $771.9K · 31 笔出口 $418 · 1 笔2024-10进口 $297.2K · 22 笔出口 $7.5K · 5 笔2024-11进口 $560.1K · 17 笔出口 $294.0K · 4 笔2024-12进口 $128.5K · 16 笔出口 $392.8K · 3 笔2025-01进口 $24.7K · 6 笔出口 $52.3K · 2 笔2025-02进口 $74.7K · 12 笔出口 $96.3K · 3 笔2025-03进口 $614.7K · 34 笔出口 $143.2K · 6 笔2025-04进口 $1.13M · 38 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-05进口 $769.1K · 26 笔出口 $199.5K · 2 笔2025-06进口 $427.4K · 28 笔出口 $752.9K · 20 笔2025-07进口 $712.1K · 41 笔出口 $888.0K · 13 笔2025-08进口 $541.8K · 35 笔出口 $201.8K · 6 笔2025-09进口 $877.9K · 39 笔出口 $41.2K · 1 笔2025-10进口 $890.4K · 33 笔出口 $50 · 1 笔2025-11进口 $443.5K · 27 笔出口 $2.30M · 13 笔2025-12进口 $619.6K · 47 笔出口 $637.0K · 6 笔2026-01进口 $497.6K · 33 笔出口 $100.4K · 5 笔2026-02进口 $612.2K · 26 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-03进口 $831.0K · 29 笔出口 $866.7K · 7 笔2026-04进口 $2.32M · 35 笔出口 $95.2K · 5 笔2026-05进口 $1.06M · 49 笔出口 $442.6K · 5 笔2026-06进口 $485.4K · 18 笔出口 $575.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号4001252511
企查查编码QVNKR0GD98
成立日期2022-06-02
联系地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SƠ MI RƠ MOÓC VÀ CẤU KIỆN NẶNG THACO INDUSTRIES
企业英文名称THACO INDUSTRIES TRAILERS AND HEAVY STEEL STRUCTURES MANUFACTURING LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
电话+842353565327
邮箱thacosv@thaco.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
732690其他钢铁制品
730792螺纹钢制管件
391732塑料管
848180阀门龙头
848140安全阀
730799其他钢铁管件
400932纺织增强橡胶管
401699其他硫化橡胶制品
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
732010钢制弹簧片
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
871690非机动车零件
730900钢制容器(>300升)
871631油罐挂车
871640其他挂车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国793$24.48M
印度13$2.09M
美国57$1.97M
韩国58$1.23M
日本3$300.1K
澳大利亚30$252.3K
泰国5$231.0K
瑞士9$158.2K
墨西哥14$137.3K
波兰12$124.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大15$2.88M
澳大利亚18$1.76M
美国69$1.68M
韩国10$1.08M
菲律宾2$498.2K
柬埔寨9$236.6K
老挝6$202.3K
法国2$174.3K
孟加拉国2$35.2K
越南6$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gothink Technology Co., Ltd.中国455$18.68M非机动车零件、其他钢铁制品
Henan Fengbao Heavy Industry Technology Co., Ltd.中国52$2.47M非机动车零件、车桥及零件
Shandong Jinsheng Axle Mfg. Co., Ltd.中国58$1.43M非机动车零件、车辆悬挂零件
Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国42$867.9K排气系统零件、其他硫化橡胶制品
Qingdao Segem Import & Export Co., Ltd.中国49$831.0K非机动车零件、车用照明信号装置
Smartcorp International (HK) Ltd.中国37$787.2K塑料配件、车身零件
Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国74$267.1K车身零件、其他车辆零件
Gothink Technology Co., Ltd.越南14$266.9K公交卡车轮胎、非机动车零件
Star of Orient Industrial Ltd.中国18$157.0K螺纹螺母、其他车辆零件
Gothink Technology Co., Ltd.美国17$104.3K阀门龙头、非机动车零件

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ocean Trailer加拿大15$2.88M非油罐挂车、非螺纹钢销
Hdnabi North America Brake Industry美国58$1.62M钢铁螺钉螺栓、车辆悬挂零件
Lionel Moore Trailers Pty Ltd澳大利亚4$841.3K其他钢铁结构体、油罐挂车
Soosung Motors Technology Co., Ltd.韩国4$594.3K车身零件、其他钢铁制品
Krueger Transport Equipment Co., Ltd.澳大利亚7$521.6K非油罐挂车、非机动车零件
JMK Corp.韩国5$485.2K钢制容器(>300升)、车身零件
Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝5$158.9K动植物肥料、猫狗饲料
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南4$103.1K动植物肥料、瓦楞纸箱
Greenfield Products LLC美国4$57.2K其他钢铁制品、机械零件
M&H Industry Vietnam Co., Ltd.越南6$4.0K其他钢铁结构体、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢管配件Gothink Technology Co., Ltd.中国$40
2026-06-29其他钢铁管件Gothink Technology Co., Ltd.中国$14
2026-06-29其他硫化橡胶制品Gothink Technology Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-29其他钢铁管件Gothink Technology Co., Ltd.中国$5
2026-06-29不锈钢管配件Gothink Technology Co., Ltd.中国$13
2026-06-29螺纹钢制管件Gothink Technology Co., Ltd.中国$6
2026-06-22轴承座Gothink Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-06-19其他纺织制品Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国$3.7K
2026-06-19其他钢铁制品Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-19非机动车零件Gothink Technology Co., Ltd.中国$11.2K

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23非机动车零件STOCKLINE TRAILERS PTY LTD澳大利亚$56.4K
2026-06-16其他钢铁制品Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$32.1K
2026-06-15钢制容器(>300升)JMK Corp.韩国$80.9K
2026-06-12其他钢铁制品Binh Phuoc Kratie Rubber 2 Company Ltd.柬埔寨$8.2K
2026-06-05其他挂车B.X.L SARL法国$99.6K
2026-06-04非油罐挂车BJ Mercantile Inc.菲律宾$298.7K
2026-05-21其他挂车RSGT Bangladesh Ltd.孟加拉国$17.6K
2026-05-19非油罐挂车Southern Laos Agricultural Investment & Business Production Co., Ltd.老挝$48.1K
2026-05-19非油罐挂车Daunpenh Agri-Co., Ltd.柬埔寨$24.7K
2026-05-16钢制容器(>300升)Lionel Moore Trailers Pty Ltd澳大利亚$312.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thaco Industries Heavy Steel Structures Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →