Bioscope Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bioscope Việt Nam
- 邮箱11
232
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
76
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105293554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA7EVBY |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOSCOPE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOSCOPE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913020906 |
| 邮箱 | bioscope.vn@gmail.com |
| 官网 | www.bioscope.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 151630 | 加工微生物油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 30 | $650.9K |
| 日本 | 37 | $366.8K |
| 格鲁吉亚 | 6 | $212.0K |
| 印度 | 30 | $91.5K |
| 美国 | 24 | $82.0K |
| 中国 | 33 | $39.2K |
| 韩国 | 8 | $37.0K |
| 马来西亚 | 5 | $23.7K |
| 荷兰 | 10 | $21.0K |
| 以色列 | 5 | $20.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GC Rieber Vivomega AS | 挪威 | 30 | $650.9K | 鱼油脂、加工微生物油 |
| Yaizu Suisankagaku Industry Co., Ltd. | 日本 | 18 | $315.2K | 其他植物提取物、混合调味料 |
| Polymer Solutions LLC | 格鲁吉亚 | 6 | $212.0K | 聚酯塑料片材 |
| 1e8629d5f4fa6da9cfb7fb4f21822430 | 7 | $72.9K | ||
| Novotech Nutraceuticals Inc. | 西班牙 | 10 | $60.2K | 其他氨基酸、维生素C及衍生物 |
| Panel Japan Co., Ltd. | 日本 | 9 | $25.9K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | 6 | $21.4K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| De Wit Specialty Oils | 荷兰 | 9 | $19.0K | 其他植物油、食用油脂制品 |
| Malvern Cosmeceutics Ltd. | 英国 | 8 | $17.5K | 水杨酸及盐、维生素A及衍生物 |
| Xi'an Natural Field Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.6K | 其他植物提取物、亚胺衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | SEOUL PROPOLIS CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | SEOUL PROPOLIS CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-04-07 | 鱼油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $31.9K |
| 2026-04-07 | 鱼油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $31.9K |
| 2026-04-07 | 鱼油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $24 |
| 2026-04-07 | 鱼油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $24 |
| 2026-03-27 | 鱼油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $7.4K |
| 2026-03-27 | 鱼油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $19 |
| 2026-03-10 | 加工动物油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $10 |
| 2026-03-10 | 加工动物油脂 | GC RIEBER VIVOMEGA AS | 挪威 | $10 |