Bioscope Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 其他植物提取物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bioscope Việt Nam

232
进口笔数
0
出口笔数
$1.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
76
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $24.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $132.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $113.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $75.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $157 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105293554
企查查编码QVNHA7EVBY
成立日期2011-05-06
联系地址Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BIOSCOPE VIỆT NAM
企业英文名称BIOSCOPE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Nhà 10 Đường 1D, Khu Dân Cư Melosa Khang Điền, Khu Phố 3, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913020906
邮箱bioscope.vn@gmail.com
官网www.bioscope.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本86亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
130219其他植物提取物
210690其他食品制剂
292249其他氨基酸
150420鱼油脂
293627维生素C及衍生物
293299其他含氧杂环化合物
151630加工微生物油
151790食用油脂制品
293499其他杂环化合物
320300动植物着色料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
挪威30$650.9K
日本37$366.8K
格鲁吉亚6$212.0K
印度30$91.5K
美国24$82.0K
中国33$39.2K
韩国8$37.0K
马来西亚5$23.7K
荷兰10$21.0K
以色列5$20.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GC Rieber Vivomega AS挪威30$650.9K鱼油脂、加工微生物油
Yaizu Suisankagaku Industry Co., Ltd.日本18$315.2K其他植物提取物、混合调味料
Polymer Solutions LLC格鲁吉亚6$212.0K聚酯塑料片材
1e8629d5f4fa6da9cfb7fb4f218224307$72.9K
Novotech Nutraceuticals Inc.西班牙10$60.2K其他氨基酸、维生素C及衍生物
Panel Japan Co., Ltd.日本9$25.9K其他食品制剂、蛋白质衍生物
Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd.日本6$21.4K其他植物提取物、其他食品制剂
De Wit Specialty Oils荷兰9$19.0K其他植物油、食用油脂制品
Malvern Cosmeceutics Ltd.英国8$17.5K水杨酸及盐、维生素A及衍生物
Xi'an Natural Field Biotechnology Co., Ltd.中国6$12.6K其他植物提取物、亚胺衍生物

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他食品制剂SEOUL PROPOLIS CO LTD韩国$5.5K
2026-04-13其他食品制剂SEOUL PROPOLIS CO LTD韩国$5.5K
2026-04-07鱼油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$31.9K
2026-04-07鱼油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$31.9K
2026-04-07鱼油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$24
2026-04-07鱼油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$24
2026-03-27鱼油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$7.4K
2026-03-27鱼油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$19
2026-03-10加工动物油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$10
2026-03-10加工动物油脂GC RIEBER VIVOMEGA AS挪威$10

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bioscope Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →