MODTEK (VINA) CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MODTEK (VINA)
4
进口笔数
0
出口笔数
$49.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316827050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB0FX7F |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MODTEK (VINA) |
| 企业英文名称 | MODTEK (VINA) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 NGhị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 13612177266 |
| 邮箱 | jeff@modtek.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841710 | 非电工业炉 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $49.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.9K | 铸造砂箱、合成假发制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 工业机器人 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-05-19 | 其他家用电动热器 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-05-19 | 非数控铣床 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-19 | 其他钢铁制品 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $37 |
| 2026-05-19 | 其他钢铁制品 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $264 |
| 2026-05-19 | 非电气机械零件 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-05-19 | 非电工业炉 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-19 | 非数控钻床 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-05-19 | 其他木工机床 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-05-19 | 工业电炉 | Hebei Modtek Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |