Minh Chat Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 次磷酸盐及亚磷酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Minh Chất
18
进口笔数
179
出口笔数
$189.8K
进口金额
$715.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309262378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXU2KVS |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | 25 Đường số 13, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH CHẤT |
| 企业英文名称 | MINH CHAT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Đường số 13, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +842837620128 |
| 邮箱 | minhchat@vnn.vn |
| 官网 | www.minhchat.com.vn |
| 传真 | 0837620129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283510 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 6 | $86.0K |
| 中国 | 8 | $61.4K |
| 韩国 | 7 | $39.4K |
| 英国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $715.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosung St Co., Ltd. | 法国 | 5 | $67.6K | 丙烯酸/乙烯涂料、油漆溶剂 |
| Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $57.8K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.7K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Sanrex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.1K | 晶闸管及可控硅、静止变流器 |
| Hosung St Co., Ltd. | 英国 | 1 | $3.0K | 非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 43 | $187.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 45 | $173.4K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $131.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 31 | $96.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 16 | $56.1K | 印刷标签、氮 |
| D I Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.0K | 氩气、氧 |
| Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.7K | 表带及零件、其他钢铁制品 |
| Chubu Rika Long Hau Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 非离子表面活性剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 法国 | $3.7K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $1 |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-06-22 | 油漆溶剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 法国 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Hosung ST Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-06-22 | 丙烯酸/乙烯涂料 | Hosung ST Co., Ltd. | 法国 | $13.2K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 液体过滤机械 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他工业用纺织品 | Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-22 | 其他润滑剂 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $488 |
| 2026-07-22 | 次磷酸盐及亚磷酸盐 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-22 | 柠檬酸 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $547 |
| 2026-07-22 | 氯化铵 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | D I Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-17 | 其他钢铁制品 | D I Co., Ltd. | 越南 | $986 |
| 2026-07-02 | 电热电阻器 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-02 | 电热电阻器 | Nissey (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $222 |