AITOGY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AITOGY
4
进口笔数
1
出口笔数
$10.5K
进口金额
$300
出口金额
2025-08-20
最近进口
2024-07-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700949911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY7WG8KG |
| 成立日期 | 2023-02-06 |
| 联系地址 | Xóm 12, Xã Khánh Thịnh, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AITOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 12, Xã Yên Mô, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | +84867751331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901540 | 摄影测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Cyber Terra Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 电力控制板、压力测量仪 |
| Guangdong Foreign Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料餐具、其他纺织制品 |
| Guangzhou Geosurv Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 其他测量仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Geosurv Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 摄影测量仪 | GUANGZHOU GEOSURV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-10 | 其他测量仪器 | GUANGDONG CYBER TERRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-06-10 | 其他测量仪器 | GUANGDONG CYBER TERRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-06-10 | 电力控制板 | GUANGDONG CYBER TERRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-06-10 | 压力测量仪 | GUANGDONG CYBER TERRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 其他测量仪器 | GUANGDONG CYBER TERRA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $702 |
| 2024-07-02 | 其他测量仪器 | GUANGZHOU GEOSURV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-06-21 | 其他测量仪器 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $645 |
| 2024-06-21 | 其他测量仪器 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2024-06-21 | 其他测量仪器 | GUANGDONG FOREIGN TRADE IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 测量仪器 | GUANGZHOU GEOSURV INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |