Hung Xin Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Dịch Vụ Hùng Xin
6
进口笔数
0
出口笔数
$545.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309518735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUH3NTD |
| 成立日期 | 2009-12-21 |
| 联系地址 | 14 Huỳnh Văn Một, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÙNG XIN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Huỳnh Văn Một, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913613281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 846592 | 木工机床 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $545.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Olive Wood Co., Ltd. | 中国 | 3 | $381.2K | 其他针叶木胶合板、竹胶合板 |
| Linyi Olive Wood Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $89.7K | 工业非电炉 |
| Changzhou Winken Industrial Services Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.3K | 炉用机械配件、水管锅炉≤45吨 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 木工机床 | CHANGZHOU WINKEN INDUSTRIAL SERVICES LTD | 中国 | $51.3K |
| 2025-10-27 | 工业非电炉 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $89.7K |
| 2025-09-16 | 齿轮及变速器 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-16 | 工业非电炉 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $46.1K |
| 2025-09-16 | 齿轮及变速器 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2025-09-16 | 75千瓦以上交流电机 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $35.6K |
| 2025-08-02 | 齿轮及变速器 | LINYI OLIVE WOOD CO LTD | 中国 | $19.6K |