Nam Dinh Silk Textile Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Lụa Nam Định
292
进口笔数
109
出口笔数
$11.35M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-09
最近出口
72
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600016097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCDVQD7 |
| 成立日期 | 2008-01-01 |
| 联系地址 | Số 4 Hà Huy Tập, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT LỤA NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH SILK TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Hà Huy Tập, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +842283849622 |
| 邮箱 | info@nasilkmex.vn |
| 官网 | www.nasilkmex.vn |
| 传真 | 02283849652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 649.088亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 510529 | 其他已梳羊毛 |
| 550922 | 聚酯短纤纱 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 844831 | 梳理机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 511211 | 精梳羊毛布≤200g/m² |
| 550952 | 聚酯羊毛混纺纱 |
| 510529 | 其他已梳羊毛 |
| 510320 | 羊毛废料 |
| 510710 | 精梳毛纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 159 | $8.01M |
| 泰国 | 9 | $936.6K |
| 日本 | 46 | $912.8K |
| 意大利 | 12 | $578.5K |
| 印度尼西亚 | 6 | $224.6K |
| 印度 | 42 | $184.8K |
| 德国 | 15 | $172.0K |
| 中国台湾 | 6 | $166.9K |
| 比利时 | 4 | $79.9K |
| 瑞士 | 6 | $42.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $4.53M |
| 越南 | 23 | $914.7K |
| 柬埔寨 | 6 | $88.8K |
| 中国香港 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotex Resource Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.20M | 其他已梳羊毛 |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.12M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Zhangjiagang Rongchang Polyester Fiber Wool Top Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.00M | 聚酯短纤 |
| Kangwal Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $815.5K | 聚酯短纤 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 39 | $357.1K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
| Changshu Huabo Woolen Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $310.7K | 涤毛混纺织物、精梳毛纱 |
| Wuxi Dongya Spinning & Weaving Co., Ltd. | 中国 | 16 | $228.9K | 聚酯短纤、聚酯混纺纱 |
| Fuji Seiko Co., Ltd. | 日本 | 8 | $75.1K | 其他钢铁制品、梳理机零件 |
| Lakshmi Machine Works Ltd. | 印度 | 21 | $66.8K | 纺织纤维预处理机零件、飞机零件 |
| Taihei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 22 | $15.7K | 聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85% |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toa Boshoku Co., Ltd. | 日本 | 40 | $2.22M | 涤毛混纺织物、合成纤维袜类 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 9 | $747.8K | 毛料套装、男式化纤裤 |
| MN INTER | 日本 | 10 | $715.4K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| Unico Corporation | 日本 | 16 | $623.7K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Toa Boshoku Co., Ltd. | 越南 | 9 | $508.0K | 涤毛混纺织物、聚酯羊毛混纺纱 |
| Unico Corporation | 越南 | 8 | $328.9K | 其他拉链、聚酯长丝织物 |
| Itochu Corporation | 日本 | 3 | $157.9K | 菠萝、其他香蕉 |
| UNICO CORP | 日本 | 1 | $58.3K | 女式化纤裤、男式纤维衬衫 |
| TOABO (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.9K | 羊毛混纺布、涤毛混纺织物 |
| Fashion Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.7K | 女式化纤裤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 纺织处理机械 | PROTEXMC CO LTD | 意大利 | $141.8K |
| 2026-04-16 | 纺织处理机械 | PROTEXMC CO LTD | 意大利 | $141.8K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | KANGWAL POLYESTER CO LTD | 泰国 | $120.1K |
| 2026-04-14 | 聚酯短纤 | KANGWAL POLYESTER CO LTD | 泰国 | $120.1K |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-18 | 聚酯短纤 | WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $526 |
出口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 色织棉混纺布 | UNICO CORP | 日本 | $58.3K |
| 2025-12-25 | 羊毛混纺布 | TOA BOSHOKU CO LTD/SOTOH J TEC CO LTD / MN INTER FASHION LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-12-22 | 色织棉混纺布 | UNICO CORP ORATION | 越南 | $26.5K |
| 2025-12-04 | 色织棉混纺布 | UNICO CORP ORATION | 越南 | $41.6K |
| 2025-11-19 | 色织棉混纺布 | UNICO CORP ORATION | 越南 | $13.2K |
| 2025-10-08 | 涤毛混纺织物 | TOA BOSHOKU CO LTD | 日本 | $18.0K |
| 2025-10-08 | 涤毛混纺织物 | Toa Boshoku Co., Ltd. | 日本 | $16.4K |
| 2025-09-25 | 色织棉混纺布 | UNICO CORP ORATION | 越南 | $63.9K |
| 2025-09-12 | 涤毛混纺织物 | TOA BOSHOKU CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2025-08-21 | 涤毛混纺织物 | ITOCHU CORP ORATION | 日本 | $17.1K |