Nam Dinh Silk Textile Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 292 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt Lụa Nam Định

292
进口笔数
109
出口笔数
$11.35M
进口金额
$5.54M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-09
最近出口
72
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $99.4K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-09进口 $258.2K · 8 笔出口 $321.5K · 4 笔2023-10进口 $463.8K · 14 笔出口 $401.9K · 3 笔2023-11进口 $210.4K · 10 笔出口 $122.3K · 3 笔2023-12进口 $45.1K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-01进口 $581.3K · 14 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-02进口 $275.5K · 9 笔出口 $250.2K · 5 笔2024-03进口 $127.0K · 9 笔出口 $177.3K · 5 笔2024-04进口 $78.7K · 8 笔出口 $118.1K · 2 笔2024-05进口 $660.5K · 13 笔出口 $565.4K · 11 笔2024-06进口 $116.9K · 8 笔出口 $149.5K · 7 笔2024-07进口 $307.8K · 13 笔出口 $188.7K · 3 笔2024-08进口 $114.0K · 5 笔出口 $179.1K · 4 笔2024-09进口 $176.9K · 4 笔出口 $136.5K · 3 笔2024-10进口 $652.9K · 11 笔出口 $68.2K · 2 笔2024-11进口 $604.2K · 13 笔出口 $121.9K · 4 笔2024-12进口 $279.9K · 7 笔出口 $188.7K · 5 笔2025-01进口 $379.0K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.5K · 4 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $98.7K · 1 笔2025-05进口 $130.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.4K · 10 笔出口 $84.4K · 1 笔2025-07进口 $354.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.6K · 4 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-09进口 $1.18M · 8 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-11进口 $99.4K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $310.8K · 3 笔出口 $81.9K · 3 笔2026-01进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $523.9K · 2 笔出口 $58.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $99.4K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-09进口 $258.2K · 8 笔出口 $321.5K · 4 笔2023-10进口 $463.8K · 14 笔出口 $401.9K · 3 笔2023-11进口 $210.4K · 10 笔出口 $122.3K · 3 笔2023-12进口 $45.1K · 4 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-01进口 $581.3K · 14 笔出口 $56.4K · 2 笔2024-02进口 $275.5K · 9 笔出口 $250.2K · 5 笔2024-03进口 $127.0K · 9 笔出口 $177.3K · 5 笔2024-04进口 $78.7K · 8 笔出口 $118.1K · 2 笔2024-05进口 $660.5K · 13 笔出口 $565.4K · 11 笔2024-06进口 $116.9K · 8 笔出口 $149.5K · 7 笔2024-07进口 $307.8K · 13 笔出口 $188.7K · 3 笔2024-08进口 $114.0K · 5 笔出口 $179.1K · 4 笔2024-09进口 $176.9K · 4 笔出口 $136.5K · 3 笔2024-10进口 $652.9K · 11 笔出口 $68.2K · 2 笔2024-11进口 $604.2K · 13 笔出口 $121.9K · 4 笔2024-12进口 $279.9K · 7 笔出口 $188.7K · 5 笔2025-01进口 $379.0K · 7 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.5K · 4 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-04进口 $15.2K · 3 笔出口 $98.7K · 1 笔2025-05进口 $130.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $136.4K · 10 笔出口 $84.4K · 1 笔2025-07进口 $354.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $105.6K · 4 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-09进口 $1.18M · 8 笔出口 $71.7K · 2 笔2025-10进口 $2.2K · 2 笔出口 $34.4K · 1 笔2025-11进口 $99.4K · 4 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $310.8K · 3 笔出口 $81.9K · 3 笔2026-01进口 $90.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $105.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $369 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $523.9K · 2 笔出口 $58.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0600016097
企查查编码QVNWCDVQD7
成立日期2008-01-01
联系地址Số 4 Hà Huy Tập, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT LỤA NAM ĐỊNH
企业英文名称NAM DINH SILK TEXTILE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 4 Hà Huy Tập, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp
电话+842283849622
邮箱info@nasilkmex.vn
官网www.nasilkmex.vn
传真02283849652
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本649.088亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
550620聚酯短纤
510529其他已梳羊毛
550922聚酯短纤纱
550320聚酯短纤
401693非泡沫橡胶密封件
844831梳理机零件
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
551513涤毛混纺织物
551339色织棉混纺布
511230羊毛混纺布
511211精梳羊毛布≤200g/m²
550952聚酯羊毛混纺纱
510529其他已梳羊毛
510320羊毛废料
510710精梳毛纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国159$8.01M
泰国9$936.6K
日本46$912.8K
意大利12$578.5K
印度尼西亚6$224.6K
印度42$184.8K
德国15$172.0K
中国台湾6$166.9K
比利时4$79.9K
瑞士6$42.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本79$4.53M
越南23$914.7K
柬埔寨6$88.8K
中国香港1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotex Resource Co., Ltd.中国15$3.20M其他已梳羊毛
Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd.中国12$1.12M变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Zhangjiagang Rongchang Polyester Fiber Wool Top Co., Ltd.中国17$1.00M聚酯短纤
Kangwal Polyester Co., Ltd.泰国7$815.5K聚酯短纤
Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd.中国39$357.1K其他钢铁制品、织机零件附件
Changshu Huabo Woolen Textile Co., Ltd.中国9$310.7K涤毛混纺织物、精梳毛纱
Wuxi Dongya Spinning & Weaving Co., Ltd.中国16$228.9K聚酯短纤、聚酯混纺纱
Fuji Seiko Co., Ltd.日本8$75.1K其他钢铁制品、梳理机零件
Lakshmi Machine Works Ltd.印度21$66.8K纺织纤维预处理机零件、飞机零件
Taihei Shokai Co., Ltd.日本22$15.7K聚酯短纤纱、聚酯纱线≥85%

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toa Boshoku Co., Ltd.日本40$2.22M涤毛混纺织物、合成纤维袜类
Teijin Frontier Co., Ltd.日本9$747.8K毛料套装、男式化纤裤
MN INTER日本10$715.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Unico Corporation日本16$623.7K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Toa Boshoku Co., Ltd.越南9$508.0K涤毛混纺织物、聚酯羊毛混纺纱
Unico Corporation越南8$328.9K其他拉链、聚酯长丝织物
Itochu Corporation日本3$157.9K菠萝、其他香蕉
UNICO CORP日本1$58.3K女式化纤裤、男式纤维衬衫
TOABO (Cambodia) Co., Ltd.越南5$41.9K羊毛混纺布、涤毛混纺织物
Fashion Enterprise Co., Ltd.越南4$28.7K女式化纤裤、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 292)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16纺织处理机械PROTEXMC CO LTD意大利$141.8K
2026-04-16纺织处理机械PROTEXMC CO LTD意大利$141.8K
2026-04-14聚酯短纤KANGWAL POLYESTER CO LTD泰国$120.1K
2026-04-14聚酯短纤KANGWAL POLYESTER CO LTD泰国$120.1K
2026-03-18聚酯短纤WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD中国$95
2026-03-18聚酯短纤WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD中国$118
2026-03-18聚酯短纤WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD中国$37
2026-03-18聚酯短纤WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD中国$33
2026-03-18聚酯短纤WUXI DONGYA SPINNING WEAVING CO LTD中国$86
2026-02-26电力控制板NINGBO ONETEK TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$526

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09色织棉混纺布UNICO CORP日本$58.3K
2025-12-25羊毛混纺布TOA BOSHOKU CO LTD/SOTOH J TEC CO LTD / MN INTER FASHION LTD越南$13.8K
2025-12-22色织棉混纺布UNICO CORP ORATION越南$26.5K
2025-12-04色织棉混纺布UNICO CORP ORATION越南$41.6K
2025-11-19色织棉混纺布UNICO CORP ORATION越南$13.2K
2025-10-08涤毛混纺织物TOA BOSHOKU CO LTD日本$18.0K
2025-10-08涤毛混纺织物Toa Boshoku Co., Ltd.日本$16.4K
2025-09-25色织棉混纺布UNICO CORP ORATION越南$63.9K
2025-09-12涤毛混纺织物TOA BOSHOKU CO LTD日本$7.8K
2025-08-21涤毛混纺织物ITOCHU CORP ORATION日本$17.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Dinh Silk Textile Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →