HAHANCO MFG & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非贱金属仿首饰
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH sản xuất và thương mại HaHanCo
- 邮箱1
1
进口笔数
4
出口笔数
$25
进口金额
$8.3K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2023-12-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500464786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2NP0J2 |
| 成立日期 | 2009-03-23 |
| 联系地址 | Thôn Thuỵ Ứng, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HAHANCO |
| 企业英文名称 | HAHANCO PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuỵ Ứng, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84966218866 |
| 邮箱 | hahanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 960190 | 动物雕刻材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.5K |
| 日本 | 3 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAO SHIGETOMI | 日本 | 1 | $25 | 非贱金属仿首饰 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOLLENWEBER HORNLINE GMBH | 德国 | 1 | $6.5K | 动物雕刻材料、动物副产品 |
| MR SHIGETOMI NAO | 日本 | 2 | $1.0K | 非贱金属仿首饰 |
| The Grace Collection | 日本 | 1 | $801 | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 非贱金属仿首饰 | NAO SHIGETOMI | 日本 | $2 |
| 2025-06-12 | 非贱金属仿首饰 | NAO SHIGETOMI | 日本 | $1 |
| 2025-06-12 | 非贱金属仿首饰 | NAO SHIGETOMI | 日本 | $22 |
| 2025-06-12 | 非贱金属仿首饰 | NAO SHIGETOMI | 日本 | $1 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 非贵金属餐具 | RIYADH AIR - DSV | 沙特阿拉伯 | $690 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $16 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $50 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $45 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $70 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $6 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $15 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $75 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $72 |
| 2023-12-06 | 非贱金属仿首饰 | MR SHIGETOMI NAO THE GRACE COLLECTION | 日本 | $100 |