Dai Duc Tan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Đức Tân
1
进口笔数
6
出口笔数
$46.0K
进口金额
$71.3K
出口金额
2023-05-31
最近进口
2024-06-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302962483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UMFAQW |
| 成立日期 | 2003-06-05 |
| 联系地址 | 1073/24 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 7, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC TÂN |
| 企业英文名称 | ĐẠI ĐỨC TÂN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1073/24 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842839611458 |
| 邮箱 | inoxdaiductan@gmail.com |
| 传真 | +842839615082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 846040 | 珩磨研磨机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $45.6K |
| 老挝 | 2 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ennaide Sink Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.0K | 金属精加工机床、数控金属成形机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Outdoor Interiors LLC | 美国 | 3 | $27.0K | 金属框架座椅、藤柳家具 |
| Wedo Trade & Production Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $25.7K | 不锈钢管配件、其他钢铁制品 |
| Outdoor Interiors | 美国 | 1 | $18.6K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 自动电阻焊机 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $5.2K |
| 2023-05-31 | 喷枪 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $3.5K |
| 2023-05-31 | 金属精加工机床 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-31 | 金属精加工机床 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $5.5K |
| 2023-05-31 | 珩磨研磨机 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $7.5K |
| 2023-05-31 | 非自动电弧焊机 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $9.0K |
| 2023-05-31 | 数控金属成形机 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $4.7K |
| 2023-05-31 | 数控金属成形机 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $3.1K |
| 2023-05-31 | 非自动电弧焊机 | FOSHAN ENNAIDE SINK MACHINERY CO | 中国 | $5.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-06-04 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $8.0K |
| 2024-06-04 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $6.9K |
| 2023-11-16 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $692 |
| 2023-11-16 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $857 |
| 2023-11-16 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $4.6K |
| 2023-11-16 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS LLC | 美国 | $3.7K |
| 2023-10-30 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS | 美国 | $4.6K |
| 2023-10-30 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS | 美国 | $7.1K |
| 2023-10-30 | 非办公金属家具 | OUTDOOR INTERIORS | 美国 | $6.9K |