HAI ANH TRANSPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Hải Anh
3
进口笔数
0
出口笔数
$468.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500294979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W2JYNP |
| 成立日期 | 2008-03-13 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Lôi, Xã Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI HẢI ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật: + Kiểm tra âm thanh và chấn động;+ Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu;+ Kiểm tra chất lượng và độ tin cậy. Sản xuất và ép cọc bê tông; Cho thuê máy móc, thiết bị công trình; Mua bán vật liệu xây dựng; San lấp mặt bằng công trình; Xây dựng công trình dân dụng, thủy lợi, giao thông, công nghiệp; Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, xe máy và các phương tiện vận tải; Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; Kinh doanh vận tải hành khách đường bộ bằng ô tô (bao gồm cả vận chuyển khách du lịch); Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN TỪ CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬN TẢI HẢI ANH CÓ GCN ĐKKD SỐ: 1902001379 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TỈNH VĨNH PHÚC CẤP NGÀY 13/03/2008" "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102035669 DO PHÒNG ĐKKD SỐ 1- SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 01/09/2008" (ĐĂNG KÝ CẤP LẠI LẦN 1 NGÀY 01/09/2008) 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438165039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 843069 | 非自走式采矿机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $468.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国香港 | 2 | $296.0K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $172.0K | 玩具模型、360度挖掘机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非自走式采矿机械 | SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国 | $148.0K |
| 2025-12-06 | 打桩机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $172.0K |
| 2025-06-27 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H K) LTD | 中国 | $148.0K |