Smart Solution Service Business Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 打桩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và ĐầU Tư XâY DựNG VINCONS
112
进口笔数
0
出口笔数
$59.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108172251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC8AF3N9 |
| 成立日期 | 2018-02-28 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà TechnoPark Tower, Khu đô thị Gia Lâm, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VINCONS |
| 企业英文名称 | VINCONS CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02439749999 |
| 邮箱 | v.hanhchinhvincons@vincons.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843010 | 打桩机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $55.64M |
| 意大利 | 6 | $2.17M |
| 韩国 | 7 | $983.6K |
| 马来西亚 | 7 | $513.3K |
| 越南 | 3 | $469.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunward Intelligent (H.K.) Ltd. | 中国 | 49 | $34.19M | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| Tiger Tech Inc. | 中国 | 35 | $20.98M | 非泡沫塑料片、钢绞线缆 |
| Valsir S.p.A. | 意大利 | 6 | $2.17M | 塑料管件、聚丙烯硬管 |
| Seobo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $983.6K | 矿物材料模具、钢铁脚手架支柱 |
| Tiger Tech Inc. | 越南 | 3 | $469.6K | 铝合金型材 |
| Tongling Tongguanfu Cultural & Creative Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $337.6K | 贱金属装饰品、加工大理石制品 |
| Genius Premier Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $329.5K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Systemair Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $183.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen Unite Art Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $135.1K | 其他玻璃纤维、非充气娱乐船 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $312.4K |
| 2026-04-23 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $312.4K |
| 2026-04-22 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $312.4K |
| 2026-04-22 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $312.4K |
| 2026-04-14 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $624.8K |
| 2026-04-14 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $937.2K |
| 2026-04-14 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $624.8K |
| 2026-04-14 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $937.2K |
| 2026-04-02 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $487.5K |
| 2026-04-02 | 打桩机 | SUNWARD INTELLIGENT (H.K.) LTD | 中国 | $487.5K |