Vietnam Mechanical Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí CôNG TRìNH VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$109.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107601123 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57MNMHX |
| 成立日期 | 2016-10-17 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngõ 97, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ CÔNG TRÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MECHANICAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 29, ngõ 97, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02422639888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 843010 | 打桩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $109.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Tianchuang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.5K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Tongzhou Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 自粘塑料片、钢铁螺钉螺栓 |
| Xuzhou Hengxing Jinqiao Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 钻探机械零件、打桩机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 自粘塑料片 | HEBEI TONGZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-13 | 自粘塑料片 | HEBEI TONGZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-13 | 自粘塑料片 | HEBEI TONGZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-13 | 自粘塑料片 | HEBEI TONGZHOU METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-10 | 自粘塑料片 | HEBEI TIANCHUANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-08-10 | 自粘塑料片 | HEBEI TIANCHUANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-08-10 | 自粘塑料片 | HEBEI TIANCHUANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-08-10 | 自粘塑料片 | HEBEI TIANCHUANG NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-12-17 | 打桩机 | XUZHOU HENGXING JINQIAO MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.8K |