Trung Hieu Technical Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Trung Hiếu

60
进口笔数
0
出口笔数
$614.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $67.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305145948
企查查编码QVNAJGB29V
成立日期2007-08-16
联系地址S8 Văn Thánh Bắc, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRUNG HIẾU
企业英文名称trung hieu technical service and trading company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址S8 Văn Thánh Bắc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Mua bán: máy móc thiết bị ngành điện, ngành cơ khí, ôtô - phụ tùng, hàng nông, lâm sản, thực phẩm. Sửa chữa ô tô, máy phát điện ( không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn, hàn tại trụ sở 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话085170232
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
870830车辆制动零件
848280其他轴承
870891车辆散热器
841330发动机泵
870880车辆悬挂零件
841490泵及压缩机零件
848210滚珠轴承
848360离合器联轴器
870893车辆离合器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚20$258.3K
泰国18$178.9K
印度尼西亚9$71.5K
印度10$69.3K
中国2$21.9K
韩国1$14.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AFI Brake Mfg. Sdn. Bhd.马来西亚11$153.2K车辆制动零件、摩托车及配件
Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国11$90.9K其他硫化橡胶制品、离合器联轴器
Ataboon International Motor Co., Ltd.泰国7$88.0K车辆制动零件、车辆离合器
JCBL INDIA PRIVATE LIMITED印度10$69.3K其他车辆零件、不可调扳手
Adyawinsa Rubber Industry Co., Ltd.印度尼西亚6$58.3K其他硫化橡胶制品
H.M.L. Auto Industries Sdn. Bhd.马来西亚5$55.6K其他硫化橡胶制品、车辆悬挂零件
90382f04b50642e964faefec21b5bfd93$39.6K
Newauto Precision Co., Ltd.韩国1$14.7K发动机泵、火花点火发动机零件
PT Astra Otoparts Tbk.印度尼西亚3$13.1K铅酸启动电池、其他车辆零件
Wenzhou Juquan Auto Parts Co., Ltd.中国1$12.2K其他车辆零件、离合器联轴器

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$250
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$100
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$360
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$360
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$180
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$150
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$120
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$200
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$300
2026-01-26其他硫化橡胶制品Chaimongkol Rubber Co., Ltd.泰国$100

相关企业 · 同类产品

Trung Hieu Technical Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →