Trung Hieu Technical Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Trung Hiếu
60
进口笔数
0
出口笔数
$614.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305145948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJGB29V |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | S8 Văn Thánh Bắc, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | trung hieu technical service and trading company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | S8 Văn Thánh Bắc, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán: máy móc thiết bị ngành điện, ngành cơ khí, ôtô - phụ tùng, hàng nông, lâm sản, thực phẩm. Sửa chữa ô tô, máy phát điện ( không gia công cơ khí, xi mạ điện, sơn, hàn tại trụ sở 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 085170232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 20 | $258.3K |
| 泰国 | 18 | $178.9K |
| 印度尼西亚 | 9 | $71.5K |
| 印度 | 10 | $69.3K |
| 中国 | 2 | $21.9K |
| 韩国 | 1 | $14.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFI Brake Mfg. Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $153.2K | 车辆制动零件、摩托车及配件 |
| Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $90.9K | 其他硫化橡胶制品、离合器联轴器 |
| Ataboon International Motor Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $88.0K | 车辆制动零件、车辆离合器 |
| JCBL INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 10 | $69.3K | 其他车辆零件、不可调扳手 |
| Adyawinsa Rubber Industry Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $58.3K | 其他硫化橡胶制品 |
| H.M.L. Auto Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $55.6K | 其他硫化橡胶制品、车辆悬挂零件 |
| 90382f04b50642e964faefec21b5bfd9 | 3 | $39.6K | ||
| Newauto Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.7K | 发动机泵、火花点火发动机零件 |
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 3 | $13.1K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Wenzhou Juquan Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 其他车辆零件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $250 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $100 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $360 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $360 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $180 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $150 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $120 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $200 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $300 |
| 2026-01-26 | 其他硫化橡胶制品 | Chaimongkol Rubber Co., Ltd. | 泰国 | $100 |