Victory Trading Service Production Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他毛发制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH THươNG MạI DịCH Vụ VICTORY
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$688.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702915772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQ9RUYH |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Số 435-437, Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu phố 7, Phường Tương Bình Hiệp, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VICTORY |
| 企业英文名称 | VICTORY TRADING SERVICE PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 435-437, Đường Nguyễn Chí Thanh, Khu phố 7, Phường Chánh Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903830626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 37 | $512.6K |
| 越南 | 2 | $107.5K |
| 乌克兰 | 6 | $28.6K |
| 吉尔吉斯斯坦 | 1 | $9.7K |
| 德国 | 1 | $190 |
贸易伙伴
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Profkosmetik | 俄罗斯 | 5 | $131.8K | 其他毛发制品、1kg以下胶粘剂 |
| Libertas Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.9K | 其他毛发制品 |
| Ultra Beauty LLC | 俄罗斯 | 9 | $75.5K | 其他毛发制品 |
| Proshkina Maria Nikolaevna | 俄罗斯 | 3 | $59.1K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| ProfCosmetic | 俄罗斯 | 3 | $47.5K | 其他毛发制品、合成假发制品 |
| IP Proshkina Maria Nikolaevna | 俄罗斯 | 5 | $46.2K | 1kg以下胶粘剂、合成假发制品 |
| Proshkina M. N., Private Entrepreneur | 俄罗斯 | 5 | $40.1K | 其他毛发制品 |
| GENERKOM LLC | 乌克兰 | 6 | $28.6K | 其他毛发制品 |
| Barbara | 加纳 | 2 | $14.4K | 其他毛发制品、其他护肤品 |
| Nevatransproject LLC | 俄罗斯 | 2 | $4.1K | 其他毛发制品、其他涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $1.8K |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $863 |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $855 |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $333 |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $891 |
| 2026-04-23 | 其他毛发制品 | <<ULTRA BEAUTY>> LLC | — | $1.3K |
| 2026-02-12 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $3.4K |
| 2026-02-12 | 其他毛发制品 | AGAPOVA YULIA IGOREVNA | — | $3.5K |