TAM SINH NGHIA INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư - PHáT TRIểN TâM SINH NGHĩA
10
进口笔数
0
出口笔数
$253.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304374871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ239A5 |
| 成立日期 | 2006-05-22 |
| 联系地址 | Số 2 Đường Liên Khu 1-6, Khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - PHÁT TRIỂN TÂM SINH NGHĨA |
| 企业英文名称 | Tam sinh nghia investment development joint stock company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84862680680 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.47万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $253.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 10 | $253.7K | 锂离子电池、500kVA以上变压器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 非不锈钢管件 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-10 | 焊接钢管 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-10 | 非螺纹垫圈 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-10 | 非螺纹垫圈 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1 |
| 2026-06-10 | 止回阀 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 钢铁螺钉螺栓 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $19 |
| 2026-06-10 | 焊接钢管 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-10 | 非不锈钢管件 | PowerChina Jiangxi Electric Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $22 |