Ben Ta Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ben Ta
39
进口笔数
3
出口笔数
$3.03M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-11-29
最近出口
23
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101388131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW13HGKW |
| 成立日期 | 2003-06-23 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 61, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BEN TA |
| 企业英文名称 | BEN TA ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 61, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439426349 |
| 官网 | benta.com.vn |
| 传真 | 02439410215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $998.9K |
| 中国 | 7 | $585.3K |
| 意大利 | 3 | $474.9K |
| 德国 | 6 | $198.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $172.5K |
| 新加坡 | 2 | $170.5K |
| 以色列 | 2 | $110.5K |
| 英国 | 1 | $103.4K |
| 韩国 | 4 | $99.5K |
| 土耳其 | 1 | $84.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $900 |
| 新加坡 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 5 | $1.30M | 其他塑料制品、硫化橡胶管 |
| HD New Technology Ltd. | 新加坡 | 5 | $566.9K | 数据处理机、电视/数码相机 |
| HD New Technology Ltd. | 美国 | 4 | $324.2K | 非医用X射线设备、氧化锗 |
| HD New Technology Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $172.5K | 其他电气设备 |
| LMS Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $126.5K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
| HD New Technology Ltd. | 以色列 | 1 | $117.9K | 非磁带视频设备、无线电导航仪 |
| The One New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.8K | 制成颜料、黑色印刷墨水 |
| HD New Technology Ltd. | 韩国 | 3 | $63.0K | 烧碱溶液、氧化铝 |
| Vita Detection Inc. | 加拿大 | 2 | $2.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| DTF (H.K) LTD. | 中国香港 | 2 | $1.9K | 其他电子IC |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant Technologies, Inc. | 美国 | 1 | $500 | 其他电气设备、半导体检测仪器 |
| Electrical Energy Ltd., LLC | 美国 | 1 | $400 | 集成电路放大器、其他电气设备 |
| Secure Information Management (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $225 | 广播电视发射机 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $132.6K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $132.6K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-19 | 其他电视摄像机 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 中国 | $40.9K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 意大利 | $228.9K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 美国 | $64.6K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-12 | 工业称重机30-5000公斤 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 意大利 | $228.9K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | HD NEW TECHNOLOGY LTD | 美国 | $64.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 集成电路放大器 | ELECTRICAL ENERGY LTD LLC | 美国 | $400 |
| 2024-08-06 | 广播电视发射机 | SECURE INFORMATION MANAGEMENT (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 新加坡 | $225 |
| 2024-06-27 | 集成电路放大器 | RADIANT TECHNOLOGIES INC | 美国 | $500 |