Ben Ta Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Ben Ta

39
进口笔数
3
出口笔数
$3.03M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2024-11-29
最近出口
23
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $500 · 1 笔出口 $225 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162 · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $595.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $690.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.29M · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $220 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $500 · 1 笔出口 $225 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $162 · 1 笔出口 $400 · 1 笔2024-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $595.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $690.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.29M · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101388131
企查查编码QVNW13HGKW
成立日期2003-06-23
联系地址Số 3, ngõ 61, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BEN TA
企业英文名称BEN TA ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngõ 61, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842439426349
官网benta.com.vn
传真02439410215
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
854239其他电子IC
902219非医用X射线设备
902789分析仪器
401693非泡沫橡胶密封件
690220高铝耐火砖
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
852589其他电视摄像机
854233集成电路放大器

出口

HS 编码产品
854233集成电路放大器
852560广播电视发射机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$998.9K
中国7$585.3K
意大利3$474.9K
德国6$198.6K
俄罗斯1$172.5K
新加坡2$170.5K
以色列2$110.5K
英国1$103.4K
韩国4$99.5K
土耳其1$84.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$900
新加坡1$225

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HD NEW TECHNOLOGY LTD中国香港5$1.30M其他塑料制品、硫化橡胶管
HD New Technology Ltd.新加坡5$566.9K数据处理机、电视/数码相机
HD New Technology Ltd.美国4$324.2K非医用X射线设备、氧化锗
HD New Technology Ltd.俄罗斯1$172.5K其他电气设备
LMS Technologies Pte. Ltd.新加坡3$126.5K非轻质石油、液体过滤机械
HD New Technology Ltd.以色列1$117.9K非磁带视频设备、无线电导航仪
The One New Materials Co., Ltd.中国2$102.8K制成颜料、黑色印刷墨水
HD New Technology Ltd.韩国3$63.0K烧碱溶液、氧化铝
Vita Detection Inc.加拿大2$2.0K静止变流器、电力控制板
DTF (H.K) LTD.中国香港2$1.9K其他电子IC

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radiant Technologies, Inc.美国1$500其他电气设备、半导体检测仪器
Electrical Energy Ltd., LLC美国1$400集成电路放大器、其他电气设备
Secure Information Management (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡1$225广播电视发射机

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他电视摄像机HD NEW TECHNOLOGY LTD中国$132.6K
2026-04-19其他电视摄像机HD NEW TECHNOLOGY LTD中国$132.6K
2026-04-19其他电视摄像机HD NEW TECHNOLOGY LTD中国$40.9K
2026-04-19其他电视摄像机HD NEW TECHNOLOGY LTD中国$40.9K
2026-04-12分析仪器HD NEW TECHNOLOGY LTD美国$17.8K
2026-04-12工业称重机30-5000公斤HD NEW TECHNOLOGY LTD意大利$228.9K
2026-04-12分析仪器HD NEW TECHNOLOGY LTD美国$64.6K
2026-04-12分析仪器HD NEW TECHNOLOGY LTD美国$17.8K
2026-04-12工业称重机30-5000公斤HD NEW TECHNOLOGY LTD意大利$228.9K
2026-04-12分析仪器HD NEW TECHNOLOGY LTD美国$64.6K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-29集成电路放大器ELECTRICAL ENERGY LTD LLC美国$400
2024-08-06广播电视发射机SECURE INFORMATION MANAGEMENT (ASIA PACIFIC) PTE LTD新加坡$225
2024-06-27集成电路放大器RADIANT TECHNOLOGIES INC美国$500

相关企业 · 同类产品

Ben Ta Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →