Khoa Nghia Production & Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và SảN XUấT KHOA NGHĩA
11
进口笔数
0
出口笔数
$566.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107315563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2R00HV |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | Số 24, phố 8/3, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT KHOA NGHĨA |
| 企业英文名称 | KHOA NGHIA PRODUCTION AND BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93, Phố Chùa Quỳnh, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0988706682 |
| 邮箱 | thaohuong.khoanghia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $566.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roichem Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $566.2K | 其他丙烯酸聚合物、氨基树脂初级形状 |
| Dongseo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $200 | 其他聚醚、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 其他聚醚 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $22.9K |
| 2026-02-26 | 氨基树脂初级形状 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-01-19 | 聚氨酯 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $23.2K |
| 2026-01-19 | 聚氨酯 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $10.1K |
| 2025-10-07 | 聚氨酯 | ROICHEM CO.,LTD | 韩国 | $21.9K |
| 2025-10-07 | 聚氨酯 | ROICHEM CO.,LTD | 韩国 | $12.9K |
| 2025-06-19 | 聚氨酯 | ROICHEM CO.,LTD | 韩国 | $12.4K |
| 2025-06-19 | 聚氨酯 | ROICHEM CO.,LTD | 韩国 | $22.4K |
| 2025-04-02 | 聚氨酯 | Roichem Co., Ltd. | 韩国 | $44.9K |
| 2025-04-02 | 聚氨酯 | ROICHEM CO.,LTD | 韩国 | $25.6K |