The Outdoor X Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 人造纤维无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THE OUTDOOR X
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$18.70M
出口金额
—
最近进口
2025-05-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315750013 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEAYB15 |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THE OUTDOOR X |
| 企业英文名称 | THE OUTDOOR X TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 81 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02871029888 |
| 邮箱 | THEOUTDOORX00@GMAIL.COM |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $18.70M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $18.44M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $245.5K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Itak International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.6K | 非泡沫塑料片、未加工铸轧玻璃 |
| Itak International Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $1.6K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-30 | 非泡沫塑料片 | ITAK INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-05-30 | 自粘塑料卷 | ITAK INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-05-29 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH ITAK INTERNATIONAL (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $114 |
| 2025-05-29 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH ITAK INTERNATIONAL (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $239 |
| 2025-04-03 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $586 |
| 2025-04-03 | 人造纤维无纺布 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-04-03 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-04-03 | 人造纤维无纺布 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $332 |
| 2025-04-02 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $205 |
| 2025-04-02 | 人造纤维无纺布 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.2K |