HTC Vietnam Agricultural Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 酱油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN HTC VIệT NAM
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$1.10M
出口金额
—
最近进口
2024-12-13
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001249601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE6GYT53 |
| 成立日期 | 2022-05-30 |
| 联系地址 | Thôn Đại Đồng, Xã Tân Hòa, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN HTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTC VIET NAM AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Đồng, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02273633555 |
| 邮箱 | nongsanhtcvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210310 | 酱油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 52 | $1.06M |
| 越南 | 2 | $26.0K |
| 韩国 | 1 | $19.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $345.4K | 加工菠萝、其他蔬菜制品 |
| Harvest Time Ltd. | 俄罗斯 | 17 | $342.4K | 醋渍黄瓜、酱油 |
| Vostochny Vektor | 俄罗斯 | 2 | $113.8K | 混合调味料、非醋制豌豆制品 |
| GRAND | 俄罗斯 | 2 | $97.2K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| LIGHT | 俄罗斯 | 7 | $63.2K | 碾磨大米、其他蔬菜制品 |
| LIGHT Co., Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $62.8K | 加工菠萝、醋渍黄瓜 |
| Eastern Vector LLC | 俄罗斯 | 1 | $33.1K | 混合调味料 |
| Ringpang Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.2K | 醋渍黄瓜、矿泉水及汽水 |
| Harvest Time Ltd. | 越南 | 1 | $16.4K | 酱油、醋渍黄瓜 |
| LIGHT LLC | 越南 | 1 | $9.6K | 酱油、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 酱油 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $11.6K |
| 2024-10-21 | 番茄调味汁 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $11.6K |
| 2024-10-21 | 酱油 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $11.7K |
| 2024-10-18 | 酱油 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $19.8K |
| 2024-10-18 | 番茄调味汁 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2024-10-05 | 酱油 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $12.7K |
| 2024-10-05 | 番茄调味汁 | Harvest Time Co., Ltd. | 俄罗斯 | $11.8K |
| 2024-10-01 | 番茄调味汁 | LIGHT | 俄罗斯 | $7.5K |
| 2024-09-25 | 酱油 | HARVEST TIME LTD | 俄罗斯 | $2.6K |
| 2024-09-25 | 酱油 | HARVEST TIME LTD | 俄罗斯 | $10.2K |