Vietnam Global TC Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TC TOàN CầU VIệT NAM
43
进口笔数
2
出口笔数
$335.9K
进口金额
$709
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-01-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106608292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2US7Q8N |
| 成立日期 | 2014-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 5, Tòa nhà HUD3 Tower số 121 – 123 phố Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TC TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GLOBAL TC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà HUD3 Tower số 121 – 123 phố Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 02432011590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $268.3K |
| 韩国 | 4 | $57.4K |
| 印度 | 4 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $709 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youli Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $230.1K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Paratech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $54.9K | 钢铁软管、非农用喷雾器具 |
| IPS Corp. | 中国 | 4 | $31.2K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| ASHIRVAD PIPES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $10.2K | 硬质PVC管、不锈钢管配件 |
| Tianjin Hongtai Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.5K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| Asung Plastic Valve Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.5K | 阀门龙头、聚丙烯硬管 |
| 694036928be238488c7c54bc6bca9dde | 2 | $511 | ||
| Prince Pipes & Fittings Ltd. | 印度 | 1 | $73 | 塑料管件、硬质PVC管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN YA HARDWARE SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $709 | 塑料管件、不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $458 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $811 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $427 |
| 2026-01-30 | 塑料管件 | YOULI HOLDING GROUP CO LTD | 中国 | $760 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 硬质PVC管 | NAN YA HARDWARE SDN. BHD. | 马来西亚 | $306 |
| 2025-07-14 | 塑料管件 | NAN YA HARDWARE SDN. BHD. | 马来西亚 | $403 |