Vietnam Global TC Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 塑料管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TC TOàN CầU VIệT NAM

43
进口笔数
2
出口笔数
$335.9K
进口金额
$709
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-01-07
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $686 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $403 · 1 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $306 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $355 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $686 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $403 · 1 笔2025-08进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.8K · 3 笔出口 $306 · 1 笔

工商档案

企业注册号0106608292
企查查编码QVN2US7Q8N
成立日期2014-07-28
联系地址Tầng 5, Tòa nhà HUD3 Tower số 121 – 123 phố Tô Hiệu, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TC TOÀN CẦU VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GLOBAL TC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5, Tòa nhà HUD3 Tower số 121 – 123 phố Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话02432011590
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391740塑料管件
391723硬质PVC管
350691聚合物胶粘剂
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
854442带接头绝缘电线
391722聚丙烯硬管
401693非泡沫橡胶密封件
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$268.3K
韩国4$57.4K
印度4$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚2$709

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youli Holding Group Co., Ltd.中国27$230.1K塑料管件、硬质PVC管
Paratech Co., Ltd.韩国3$54.9K钢铁软管、非农用喷雾器具
IPS Corp.中国4$31.2K聚合物胶粘剂、其他化学制剂
ASHIRVAD PIPES PRIVATE LIMITED印度3$10.2K硬质PVC管、不锈钢管配件
Tianjin Hongtai Pipe Industry Co., Ltd.中国2$6.5K塑料管件、硬质PVC管
Asung Plastic Valve Co., Ltd.韩国1$2.5K阀门龙头、聚丙烯硬管
694036928be238488c7c54bc6bca9dde2$511
Prince Pipes & Fittings Ltd.印度1$73塑料管件、硬质PVC管

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NAN YA HARDWARE SDN. BHD.马来西亚2$709塑料管件、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$458
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$1.2K
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$2.2K
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$415
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$118
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$378
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$2.1K
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$811
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$427
2026-01-30塑料管件YOULI HOLDING GROUP CO LTD中国$760

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07硬质PVC管NAN YA HARDWARE SDN. BHD.马来西亚$306
2025-07-14塑料管件NAN YA HARDWARE SDN. BHD.马来西亚$403

相关企业 · 同类产品

Vietnam Global TC Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →