VY AN PHAN CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 皮革整理涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VY AN PHAN
3
进口笔数
2
出口笔数
$1.5K
进口金额
$21.6K
出口金额
2025-11-25
最近进口
2025-11-25
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317438561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTSF602 |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Tầng 8, Số 41, Đường Thái Ly, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VY AN PHAN |
| 企业英文名称 | VY AN PHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, đường số 11, Khu phố 5, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84931444497 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 292519 | 酰亚胺衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 400291 | 其他合成胶乳 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 中国 | 1 | $7 |
| 奥地利 | 1 | $6 |
| 法国 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $21.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | 2 | $1.5K | 车身抛光剂、工业清洁制剂 |
| HOLY ENERGY GMBH | 德国 | 1 | $15 | 塑料家用制品、真空瓶及零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOLY ENERGY GMBH | 德国 | 2 | $21.6K | 塑料/纺织手提包、其他纺织夹克 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 皮革染色剂 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $26 |
| 2025-11-25 | 皮革染色剂 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $35 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $17 |
| 2025-11-25 | 工业清洁制剂 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $19 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $17 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $26 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $17 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $17 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $17 |
| 2025-11-25 | 皮革整理涂料 | KOCH CHEMIE GMBH | 德国 | $17 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 针织头饰 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | — | $15.0K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | 德国 | $42.8K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | 德国 | $35.8K |
| 2026-04-16 | 针织头饰 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | — | $51.2K |
| 2026-04-15 | 塑料/纺织手提包 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | 德国 | $10.3K |
| 2026-04-07 | 棉制毛巾织物 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | 德国 | $575 |
| 2026-04-01 | 塑料/纺织手提包 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | 德国 | $11.5K |
| 2026-04-01 | 针织头饰 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | — | $12.9K |
| 2026-04-01 | 塑料/纺织手提包 | HOLY SOFTDRINKS GMBH | 德国 | $5.6K |
| 2026-03-02 | 其他塑纺箱盒 | HOLY ENERGY GMBH | 德国 | $23.1K |