Nam Truong Thinh Long An Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dệt May Nam Trường Thịnh Long An
39
进口笔数
26
出口笔数
$272.6K
进口金额
$272.3K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100795009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCF449YT |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Lô LE1, đường số 7, khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY NAM TRƯỜNG THỊNH LONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LE1, đường số 7, khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, gia công: dệt vải, quần áo các loại. Sản xuất, gia công hàng: giày dép, ba lô, túi xách, bao bì các loại. Kinh doanh: tổng hợp vật tư (trừ thuốc bảo vệ thực vật), hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), vật liệu ngành dệt, nhuộm, may. Dịch vụ lắp đặt, sửa chữa: máy móc, thiết bị. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84909674736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520623 | 精梳棉纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $257.3K |
| 中国 | 2 | $15.1K |
| 韩国 | 1 | $102 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $185.7K |
| 马来西亚 | 9 | $86.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & L Textile Trading | 越南 | 30 | $190.3K | 棉针织布、弹性针织布 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 7 | $67.0K | 弹性针织布、棉针织布 |
| Shaoxing Dituo Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.6K | 染色合成针织布、剪刀及刀片 |
| Dae Yang Straps Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $606 | PET塑料片材、包装机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & L Textile Trading | 越南 | 17 | $185.7K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| B & L Textile Trading | 马来西亚 | 9 | $86.7K | 合成单丝纱、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 人造纤维纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 人造纤维纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $7.0K |
| 2026-03-16 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $660 |
| 2026-02-27 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $193 |
| 2026-02-27 | 人造纤维纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $17.1K |
| 2026-02-27 | 合成单丝纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $1.9K |
| 2026-02-27 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $10.7K |
| 2026-02-10 | 未梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $8.0K |
| 2026-01-30 | 精梳棉纱 | B & L Textile Trading | 越南 | $9.3K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $4.4K |
| 2026-04-06 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-03-25 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $8.7K |
| 2026-03-17 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $19.8K |
| 2026-03-17 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $8.0K |
| 2026-03-17 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $5.3K |
| 2026-03-13 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $2.4K |
| 2026-03-03 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-03-03 | 棉针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-02-27 | 弹性针织布 | B & L Textile Trading | 马来西亚 | $5.0K |