NGUYEN PHU MY CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHú Mỹ
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$54.8K
出口金额
—
最近进口
2023-09-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502305667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFXV0H2 |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | 144 Đường Độc Lập, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHÚ MỸ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Phú, Tổ 10, khu phố 1, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842543932234 |
| 传真 | 02543932234 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401320 | 自行车内胎 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $54.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | 7 | $54.8K | 氩气、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 硬质PVC管 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2023-09-08 | 铜合金管件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2023-06-12 | 铜合金管件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2023-06-12 | 纺织传送带 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2023-06-12 | 其他塑料制品 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-06-12 | PVC地板/墙覆盖物 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $19.5K |
| 2023-06-12 | 铜合金管件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $557 |
| 2023-06-05 | PVC地板/墙覆盖物 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2023-05-29 | 自行车轮零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2023-05-29 | 其他自行车零件 | GLOBAL VIETNAM ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $11 |