Autopex Holding Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AUTOPEX HOLDING
59
进口笔数
0
出口笔数
$746.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317758931 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPYEGU9 |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | 21A Gò Dưa, Khu phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AUTOPEX HOLDING |
| 企业英文名称 | AUTOPEX HOLDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21A Gò Dưa, Khu phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84234090652 |
| 邮箱 | Autopexholding@gmail.com |
| 官网 | phutungautopex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $286.6K |
| 印度 | 27 | $132.5K |
| 美国 | 4 | $123.3K |
| 土耳其 | 7 | $90.0K |
| 德国 | 4 | $73.6K |
| 中国台湾 | 3 | $32.1K |
| 奥地利 | 2 | $3.3K |
| 墨西哥 | 2 | $2.4K |
| 乌克兰 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kistenmacher Auto + Technik GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $76.7K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Changzhou Huifeng Vehicle Parts Factory | 中国 | 2 | $75.0K | 车辆保险杠及零件、车身零件 |
| American Mfg. Co. | 美国 | 2 | $68.8K | 防冻制剂、泵零件 |
| Xingtai Zeno Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.2K | 车身零件、车用照明信号装置 |
| Hebei Urofly Auto Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.5K | 车用照明信号装置、车辆保险杠及零件 |
| MS Motorservice Trading (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $60.8K | 柴油机零件、发动机泵 |
| SAMPA Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 3 | $41.3K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| EAGLE EYES TRAFFIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $32.1K | 车用照明信号装置、其他电气开关 |
| Mansons International Private Ltd. | 印度 | 17 | $22.2K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Mansons International Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $210 | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $22.3K |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 金属增强橡胶管 | KISTENMACHER AUTO + TECHNIK GMBH & CO KG | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINCHANG COUNTY YUEBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | XINCHANG COUNTY YUEBANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |