Thuan Phat Auto Parts Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 塑料配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHụ TùNG ô Tô THUậN PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$209.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316020972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV8GPPB |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Số 46 Đường số 2, cư xá Chu Văn An, Phường 26, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHỤ TÙNG Ô TÔ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT AUTO PARTS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 440 Phạm Văn Chí, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84909634353 |
| 邮箱 | Thanhtam281283@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 700721 | 夹层安全玻璃 |
| 870710 | 8703车辆车身 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $161.5K |
| 泰国 | 3 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Astra Otoparts Tbk. | 印度尼西亚 | 4 | $160.9K | 铅酸启动电池、其他车辆零件 |
| Chira Automotive (2000) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $48.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 车身零件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $25 |
| 2025-01-14 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2025-01-14 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2025-01-14 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2025-01-14 | 车用照明信号装置 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2025-01-14 | 塑料配件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $171 |
| 2025-01-14 | 塑料配件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $70 |
| 2025-01-14 | 车身零件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $310 |
| 2025-01-14 | 塑料配件 | PT ASTRA OTOPARTS TBK. | 印度尼西亚 | $592 |