Thong Nhat Vietnam Industries Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THốNG NHấT VIệT NAM
66
进口笔数
3
出口笔数
$594.1K
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-01-09
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316265041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SN5J4V |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | 36 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THỐNG NHẤT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THONG NHAT VIET NAM INDUSTRIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 589 Đường Kính Nổi, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84988533560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 830130 | 家具锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620422 | 女式棉套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611510 | 压力袜 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $594.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou DCT Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 49 | $417.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hangzhou DCT Hardware Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $109.5K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hangzhou DCT Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| HANGZHOU DCT HARDWARE INDUSTRY CO.,LTD | 中国香港 | 3 | $24.5K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属铰链 |
| Jia County Yihong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Beijing Aojie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 柴油机零件、980720 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flash Ship | 美国 | 1 | $583 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Hong Thi Bui | 美国 | 1 | $318 | 女式棉套装、女式棉夹克 |
| Jenny Lanh Nguyen N10+N11 | 美国 | 1 | $304 | 其他塑料制品、化纤针织服装 |
| Jenny Lanh Nguyen | 越南 | 1 | $1 | 非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $753 |
| 2026-04-06 | 钢制锁紧垫圈 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-06 | 螺纹螺母 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $442 |
| 2026-04-06 | 钢制锁紧垫圈 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU DCT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-09 | 其他塑料制品 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 美国 | $1 |
| 2023-01-09 | 女式棉套装 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 美国 | $65 |
| 2023-01-09 | 化纤针织服装 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 美国 | $6 |
| 2023-01-09 | 女式棉套装 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 美国 | $14 |
| 2023-01-09 | 非贱金属仿首饰 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 越南 | $1 |
| 2023-01-09 | 棉质连衣裙 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 美国 | $212 |
| 2023-01-09 | 女式棉夹克 | JENNY LANH NGUYEN N10+N11 | 美国 | $6 |
| 2023-01-06 | 非热带木装饰品 | FLASH SHIP | 美国 | $22 |
| 2023-01-06 | 女式棉套装 | HONG THI BUI | 美国 | $60 |
| 2023-01-06 | 压力袜 | FLASH SHIP | 美国 | $3 |