Noble House Home Furnishings Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS VIệT NAM
3
进口笔数
7
出口笔数
$27.4K
进口金额
$142.3K
出口金额
2023-08-04
最近进口
2023-05-16
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0401983068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXMNTY3 |
| 成立日期 | 2019-06-15 |
| 联系地址 | 48 Võ Chí Công, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Võ Chí Công, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) (Nhà đầu tư không được nhập khẩu và phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu và phân phối theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp phép Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34.725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.3K |
| 美国 | 2 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $142.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble House Home Furnishing (M.Y.) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.3K | 非金属测试机 |
| Noble House Home Furnishings, LLC | 美国 | 1 | $4.0K | 通信设备 |
| Micah Driz | 美国 | 1 | $41 | 其他木家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble House Home Furnishings, LLC | 美国 | 7 | $142.3K | 木制座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-04 | 其他木家具 | MICAH DRIZ | 美国 | $41 |
| 2023-07-28 | 通信设备 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS LLC | 美国 | $4.0K |
| 2023-03-21 | 非金属测试机 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHING (MY) SDN. BHD. | 中国 | $23.3K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 木制座椅 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $17.3K |
| 2023-05-16 | 木制座椅 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $5.4K |
| 2023-04-17 | 木制座椅 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $5.3K |
| 2023-04-17 | 木制座椅 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $10.3K |
| 2023-02-10 | 木制座椅 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $6.0K |
| 2023-02-10 | 非办公金属家具 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $2.6K |
| 2023-02-10 | 非办公金属家具 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $7.7K |
| 2023-02-10 | 木制座椅 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $9.8K |
| 2023-02-03 | 其他木家具 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $26.0K |
| 2023-02-03 | 其他木家具 | NOBLE HOUSE HOME FURNISHINGS,LLC | 美国 | $26.0K |