SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần dược phẩm Santa Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$55.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104827637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X8PKP2 |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh ( Chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); Sản xuất mỹ phẩm (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép); Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh . Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Sản xuất sản phẩm từ plastic Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa Sản xuất bao bì bằng gỗ Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật ( Chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan ( Chỉ được kinh doanh theo quy định của pháp luật); Cổng thông tin bao gồm: hoạt động điều hành các website (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép); Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ liên quan đến máy vi tính: khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Lập trình máy vi tính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh) Bán buôn phân bón Bán lẻ dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh Sản xuất, buôn bán thực phẩm chức năng Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn dụng cụ y tế Doanh nghiệp bán buôn thuốc (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 2 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSG COSMETICS LTD | 保加利亚 | 2 | $55.4K | 其他芳香制剂、其他护肤品 |