Nhan Loc Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhân Lộc
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302372981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM23V1KA |
| 成立日期 | 2001-07-27 |
| 联系地址 | 50 Ký Hòa, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN LỘC |
| 企业英文名称 | NHAN LOC MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Ký Hòa, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán: thực phẩm chế biến, mỹ phẩm; dụng cụ y tế. Mua bán bách hóa, mỹ phẩm, thực phẩm; rượu, bia, nước giải khát; thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, hàng nông lâm hải sản; thiết bị máy móc vật tư dùng cho công nông nghiệp, đóng gói.Sản xuất, mua bán: thiết bị điện, điện tử, điện gia dụng, thiết bị vệ sinh, sản phẩm da và giả da, quần áo, giày dép, mũ nón. Sản xuất, chế biến: chè, cà phê, ca cao, mật ong, gia vị, bánh kẹo, nước giải khát và nước uống không cồn. Mua bán dược phẩm. Kinh doanh nhà ở. Sản xuất bao bì nhựa và bao bì giấy carton (không tái chế thải tại trụ sở). Đóng gói bao bì (trừ thuốc bảo vệ thực vật).Bổ sung : In bao bì (không hoạt động tại trụ sở). Gia công, đóng gói mỹ phẩm và hóa mỹ phẩm (không gia công tại trụ sở)./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) |
| 电话 | +842838537356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 61 | $2.19M |
| 日本 | 8 | $29.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivy Beauty Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 59 | $2.15M | 皮肤清洁剂、香浴用品 |
| Ideal Beauty Alliance Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $36.5K | 皮肤清洁剂、其他护发品 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 8 | $29.1K | 陶瓷磨轮、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $15.1K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $28.1K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $983 |
| 2026-04-13 | 皮肤清洁剂 | IVY BEAUTY CORP ORATION SDN BHD | 马来西亚 | $5.3K |