Bags & Caps Mfg. Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAGS AND CAPS
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315080055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DNVG4M |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | 74/1F Khu phố 2A, đường Đông Hưng Thuận 18, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAGS AND CAPS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/1F Khu phố 22, Đường Đông Hưng Thuận 18, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84973425383 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 17 | $1.38M |
| 越南 | 10 | $197.1K |
| 美国 | 71 | $26.8K |
| 法国 | 9 | $9.4K |
| 菲律宾 | 2 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HCM Spółka Cywilna | 波兰 | 15 | $1.21M | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| HCM Spółka Cywilna | 越南 | 2 | $193.7K | 针织头饰 |
| Promoeffekt Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $172.1K | 针织头饰 |
| 360 Apparel | 美国 | 42 | $15.9K | 针织头饰 |
| L'Atelier de la Casquette | 法国 | 8 | $8.5K | 针织头饰、帽子配件 |
| 360 APPAREL, LLC | 4 | $1.2K | 针织头饰 | |
| Dave Smith Motors | 美国 | 3 | $1.2K | 针织头饰 |
| 360 Apparel LLC | 美国 | 4 | $1.2K | 针织头饰 |
| N & T Souvenirs Whol. | 美国 | 3 | $1.1K | 针织头饰 |
| 360 Apparel | 越南 | 3 | $992 | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $1.4K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $1.4K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $1.2K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $2.1K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $1.4K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $690 |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $1.4K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $8.7K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $3.5K |
| 2026-04-23 | 针织头饰 | Promoefekt Sp. z o.o. | — | $4.2K |