Bags & Caps Mfg. Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 针织头饰

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI BAGS AND CAPS

0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $995 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $995 · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $635 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $101.0K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $441 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315080055
企查查编码QVN8DNVG4M
成立日期2018-05-30
联系地址74/1F Khu phố 2A, đường Đông Hưng Thuận 18, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAGS AND CAPS
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/1F Khu phố 22, Đường Đông Hưng Thuận 18, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84973425383
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
650500针织头饰
420212塑纺容器
420229纤维纸板手提包

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰17$1.38M
越南10$197.1K
美国71$26.8K
法国9$9.4K
菲律宾2$3.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HCM Spółka Cywilna波兰15$1.21M针织头饰、棉针织T恤及背心
HCM Spółka Cywilna越南2$193.7K针织头饰
Promoeffekt Sp. z o.o.波兰2$172.1K针织头饰
360 Apparel美国42$15.9K针织头饰
L'Atelier de la Casquette法国8$8.5K针织头饰、帽子配件
360 APPAREL, LLC4$1.2K针织头饰
Dave Smith Motors美国3$1.2K针织头饰
360 Apparel LLC美国4$1.2K针织头饰
N & T Souvenirs Whol.美国3$1.1K针织头饰
360 Apparel越南3$992针织头饰

近期贸易明细

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$1.4K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$1.4K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$1.2K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$2.1K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$1.4K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$690
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$1.4K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$8.7K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$3.5K
2026-04-23针织头饰Promoefekt Sp. z o.o.$4.2K

相关企业 · 同类产品

Bags & Caps Mfg. Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →