DNA VIET NAM GARMENT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần May Xuất Khẩu Dna Việt Nam
5
进口笔数
3
出口笔数
$35.0K
进口金额
$122.0K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-12-09
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106906588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0E2YB0B |
| 成立日期 | 2015-07-17 |
| 联系地址 | Thôn My Thượng, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU DNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DNA VIET NAM GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn My Thượng, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84947719179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 520812 | 棉平纹布 |
| 521059 | 印花棉混纺布 |
| 540782 | 染色化纤棉布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.7K |
| 印度 | 1 | $345 |
| 韩国 | 1 | $38 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $122.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | 2 | $31.1K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| YA2 LTD | 中国 | 1 | $3.0K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
| IHS Concepts Inc. | 中国 | 1 | $449 | 染色化纤长丝布、聚酯短纤机织物 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 印度 | 1 | $345 | 未印刷标签、印刷标签 |
| YA2 LTD | 越南 | 1 | $144 | 染色合成针织布、聚乙烯袋 |
| YA2 LTD | 韩国 | 1 | $9 | 染色棉针织布、印刷标签 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 3 | $122.0K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 塑料纽扣 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 印度 | $163 |
| 2025-08-11 | 塑料纽扣 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 印度 | $122 |
| 2025-08-11 | 金属纽扣 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 印度 | $6 |
| 2025-08-11 | 塑料纽扣 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 印度 | $22 |
| 2025-08-11 | 金属纽扣 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 印度 | $31 |
| 2025-08-04 | 扣件及零件 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-08-04 | 印刷标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-08-04 | 印刷标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-08-04 | 机织标签 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $675 |
| 2025-08-04 | 染色化纤棉布 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 中国 | $25.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 女式合成纤维裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | $25.0K |
| 2025-12-09 | 女式合成纤维裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | $18.2K |
| 2025-12-09 | 女式合成纤维裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $13.7K |
| 2025-12-09 | 女式合成纤维裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $24.4K |
| 2025-12-05 | 男式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $13.4K |
| 2025-11-05 | 女式化纤裤 | Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | $18.4K |
| 2025-11-05 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $4.8K |
| 2025-11-05 | 女式化纤裤 | JIANGSU GUOTAI INTERNATIONAL GROUP GUOMAO CO LTD | 美国 | $3.9K |