4P HI-TECH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他农林机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO 4P
10
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109689892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ6Q97K |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Trung Dương, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO 4P |
| 企业英文名称 | 4P HI – TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung Dương, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984043389 |
| 邮箱 | Hitech4p@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843680 | 其他农林机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843621 | 家禽孵卵器 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $66.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Yuyun Sanhe Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.8K | 其他风扇、其他纸制品 |
| Zhengzhou Furui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.3K | 其他农林机械、混合机 |
| Shandong Zhongrunming Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 钢制容器(>300升)、其他风扇 |
| Qingdao Detianyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 家禽机械零件、塑料管件 |
| Dai Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23 | 阀门龙头、其他电路开关装置 |
| Henan Hangrui Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 其他丙烯酸聚合物、聚甲基丙烯酸甲酯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 工业称重机30-5000公斤 | DAI YUE TRADING CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-12-24 | 其他丙烯酸聚合物 | HENAN HANGRUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2024-05-08 | 其他农林机械 | ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-05-08 | 其他风扇 | ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-05-08 | 计量液体泵 | ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-08 | 家禽机械零件 | ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-05-08 | 其他农林机械 | ZHENGZHOU FURUI MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2023-12-04 | 家禽孵卵器 | SHANDONG ZHONGRUNMING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-12-04 | 钢制容器(>300升) | SHANDONG ZHONGRUNMING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-04 | 家禽孵卵器 | SHANDONG ZHONGRUNMING MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |