Indopacific Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他含可可食品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI INDOPACIFIC VIệT NAM

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$191.1K
出口金额
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $802 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $738 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $802 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316400364
企查查编码QVNXH4X6EY
成立日期2020-07-23
联系地址61 Đường N2, KDC Mega Village, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI INDOPACIFIC VIỆT NAM
企业英文名称INDOPACIFIC VIET NAM MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 05 Đường N1, Khu dân cư Mega Village, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
电话+84765291219
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
180690其他含可可食品
190190其他食品制剂
481810卫生纸
961900卫生用品
401590硫化橡胶服装
902519非液体温度计
902789分析仪器
560121棉絮制品
640291其他踝靴
070310鲜洋葱青葱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚13$45.8K
巴布亚新几内亚6$34.2K
汤加4$31.4K
越南2$28.2K
日本4$27.8K
萨摩亚7$23.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sasaki Shokai Inc.日本4$46.4K鲜洋葱青葱、其他踝靴
Chemcare Pharmacies Ltd.几内亚13$45.8K其他含可可食品、其他食品制剂
Chemcare Pharmacies Ltd.巴布亚新几内亚6$34.2K卫生用品、分析仪器
Chemcare Pharmacies Ltd.越南2$28.2K鲜洋葱青葱、药用植物
Ah LikI Wholesale萨摩亚6$23.0K制备面食、其他食品制剂
Vietnam House Co., Ltd.越南1$12.8K醋制蔬菜、鲜洋葱青葱
Chemcare Pharmacies Ltd萨摩亚1$540纸信封

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-123公斤内绿茶AH LIKI WHOLESALE萨摩亚$82
2025-12-12其他含可可食品Ah LikI Wholesale萨摩亚$720
2025-09-29纸制桌布餐巾Sasaki Shokai Inc.汤加$1.2K
2025-09-29硫化橡胶服装Sasaki Shokai Inc.汤加$2.4K
2025-09-29其他踝靴Sasaki Shokai Inc.汤加$4.8K
2025-09-23其他含可可食品SASAKI SHOKAI INC日本$1.7K
2025-09-23硫化橡胶服装Sasaki Shokai Inc.汤加$1.9K
2025-09-23硫化橡胶服装Sasaki Shokai Inc.汤加$1.9K
2025-09-23硫化橡胶服装Sasaki Shokai Inc.汤加$1.7K
2025-09-23卫生纸Sasaki Shokai Inc.汤加$228

相关企业 · 同类产品

Indopacific Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →