Indopacific Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI INDOPACIFIC VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$191.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316400364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH4X6EY |
| 成立日期 | 2020-07-23 |
| 联系地址 | 61 Đường N2, KDC Mega Village, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI INDOPACIFIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDOPACIFIC VIET NAM MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 05 Đường N1, Khu dân cư Mega Village, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | +84765291219 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚 | 13 | $45.8K |
| 巴布亚新几内亚 | 6 | $34.2K |
| 汤加 | 4 | $31.4K |
| 越南 | 2 | $28.2K |
| 日本 | 4 | $27.8K |
| 萨摩亚 | 7 | $23.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sasaki Shokai Inc. | 日本 | 4 | $46.4K | 鲜洋葱青葱、其他踝靴 |
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 几内亚 | 13 | $45.8K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 6 | $34.2K | 卫生用品、分析仪器 |
| Chemcare Pharmacies Ltd. | 越南 | 2 | $28.2K | 鲜洋葱青葱、药用植物 |
| Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | 6 | $23.0K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 醋制蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Chemcare Pharmacies Ltd | 萨摩亚 | 1 | $540 | 纸信封 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 3公斤内绿茶 | AH LIKI WHOLESALE | 萨摩亚 | $82 |
| 2025-12-12 | 其他含可可食品 | Ah LikI Wholesale | 萨摩亚 | $720 |
| 2025-09-29 | 纸制桌布餐巾 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 硫化橡胶服装 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $2.4K |
| 2025-09-29 | 其他踝靴 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $4.8K |
| 2025-09-23 | 其他含可可食品 | SASAKI SHOKAI INC | 日本 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶服装 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $1.9K |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶服装 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $1.9K |
| 2025-09-23 | 硫化橡胶服装 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $1.7K |
| 2025-09-23 | 卫生纸 | Sasaki Shokai Inc. | 汤加 | $228 |