Nhat Thien Huong Transport & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Thương Mại Nhật Thiên Hương
16
进口笔数
0
出口笔数
$672.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104499496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HXHS10 |
| 成立日期 | 2010-02-26 |
| 联系地址 | Thôn Việt Yên, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT THIÊN HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Việt Yên, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84936937969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $672.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7398c86e356825a05f3f49d8c4f2eba1 | 7 | $283.9K | ||
| Sansong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201.0K | 塑料人造花、其他钢铁制品 |
| Shandong Tony Environmental Protection Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $97.4K | 木材加工压机、功能机器零件 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 33 AGE PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $24.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $82 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $366 |
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $190 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $82 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $61 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $273 |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $69 |
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $724 |
| 2026-03-12 | 通信设备零件 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-12 | 绝缘电线 | 33 AGE PTE. LTD. | 中国 | $132 |