VIETNAM MARITIME LOGISTICS AGENCY JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI Lý HàNG HảI LOGISTIC VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110589324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT2RMGU |
| 成立日期 | 2024-01-03 |
| 联系地址 | Lô G3, khu đấu giá Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ HÀNG HẢI LOGISTIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM LOGISTICS SHIPPING AGENCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô G3, khu đấu giá Yên Xá, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0913201516 |
| 邮箱 | VLSA@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $8.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liebherr-MCCtec Rostock GmbH | 德国 | 1 | $8.89M | 土方机械零件、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 运输起重机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $2.48M |
| 2026-04-21 | 运输起重机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $1.96M |
| 2026-04-21 | 运输起重机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $2.48M |
| 2026-04-21 | 运输起重机 | LIEBHERR MCCTEC ROSTOCK GMBH | 德国 | $1.96M |