Lexim Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 自推进起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lexim
115
进口笔数
0
出口笔数
$13.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101135973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYG721AN |
| 成立日期 | 2001-06-06 |
| 联系地址 | Lô 18 - A2, khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEXIM |
| 企业英文名称 | LEXIM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 18 - A2, khu công nghiệp Hà Nội - Đài Tư, 386 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842438759998 |
| 邮箱 | leximvn@gmail.com |
| 官网 | www.lexim.com.vn |
| 传真 | +842438759996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842641 | 自推进起重机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 870510 | 起重车 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 73 | $8.08M |
| 中国 | 26 | $4.60M |
| 韩国 | 16 | $892.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.92M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.87M | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $1.12M | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 5 | $821.0K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Soosan Heavy Industries | 韩国 | 13 | $740.6K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 7 | $736.0K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| Tokyo Machine Co., Ltd. | 日本 | 10 | $631.4K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 8 | $575.0K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| NEXT Ltd. | 日本 | 3 | $400.0K | 自推进起重机、360度挖掘机 |
| Yantai Evergrowing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.8K | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $505.0K |
| 2026-04-29 | 自推进起重机 | PINGXIANG TIANYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $505.0K |
| 2026-04-20 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $99.0K |
| 2026-04-20 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $99.0K |
| 2026-04-20 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $99.0K |
| 2026-04-20 | 自推进起重机 | Popli Resource Group Ltd. | 日本 | $99.0K |
| 2026-04-18 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $91.0K |
| 2026-04-18 | 自推进起重机 | Golden Bulls Industry | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-18 | 自推进起重机 | Golden Bulls Industry | 日本 | $40.0K |
| 2026-04-18 | 自推进起重机 | COSMOS CORP. | 日本 | $91.0K |