Huyen Trang Construction Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CôNG TRìNH HUYềN TRANG
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500689462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6KWQFAA |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Lạc 2, Xã Đồng Văn, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH HUYỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG CONSTRUCTION MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lạc 2, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84983198670 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842649 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $675.7K |
| 中国 | 54 | $488.6K |
| 韩国 | 1 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoding Jinjie Excavator Accessories Co., Ltd. | 中国 | 60 | $966.9K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Zhong Yuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $78.0K | 其他机械铲 |
| Huicheng (Baoding City) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Ningbo Xiaohe Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 360度挖掘机、750W-75kW交流电机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-12 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-12 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-12 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-23 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-04-23 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-23 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-04-23 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 日本 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 360度挖掘机 | BAODING JINJIE EXCAVATOR ACCESSORIES CO LTD | 日本 | $2.3K |